unborrowable items
những vật phẩm không thể mượn
currently unborrowable
hiện tại không thể mượn
unborrowable assets
tài sản không thể mượn
rendered unborrowable
được đánh dấu không thể mượn
unborrowable resources
nghiên cứu không thể mượn
essentially unborrowable
thực chất không thể mượn
unborrowable equipment
thiết bị không thể mượn
unborrowable collections
tập sưu tập không thể mượn
marked unborrowable
được đánh dấu không thể mượn
unborrowable by nature
kỳ cựu không thể mượn
some books in the rare book collection are unborrowable and must be viewed in the library.
Một số cuốn sách trong bộ sưu tập sách quý không thể mượn và phải được xem tại thư viện.
this antique vase is unborrowable for insurance reasons.
Chiếc bình cổ này không thể mượn do lý do bảo hiểm.
the museum has several unborrowable artifacts that can only be seen on-site.
Bảo tàng có nhiều hiện vật không thể mượn, chỉ có thể xem tại chỗ.
his unborrowable nature made him unreliable as a lending library member.
Tính chất không thể mượn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên thư viện cho mượn không đáng tin cậy.
the family heirloom was unborrowable, kept safely in a private vault.
Báu vật gia đình không thể mượn, được cất giữ an toàn trong một kho riêng tư.
digital licenses often make software unborrowable between users.
Các giấy phép số thường khiến phần mềm không thể mượn giữa các người dùng.
due to copyright restrictions, certain movies remain unborrowable from public libraries.
Do các hạn chế bản quyền, một số bộ phim vẫn không thể mượn từ thư viện công cộng.
her unborrowable collection of rare stamps is worth a fortune.
Bộ sưu tập tem quý hiếm không thể mượn của cô ấy đáng giá một gia tài.
the original manuscript is unborrowable and kept under strict security.
Bản thảo gốc không thể mượn và được bảo quản dưới sự an ninh nghiêm ngặt.
some knowledge is unborrowable and must be learned through personal experience.
Một số kiến thức không thể mượn và phải được học thông qua kinh nghiệm cá nhân.
these unborrowable treasures are protected by law from being removed from the country.
Những báu vật không thể mượn này được pháp luật bảo vệ khỏi việc bị đưa ra khỏi nước.
the university's special collections contain many unborrowable items for scholars.
Bộ sưu tập đặc biệt của trường đại học chứa nhiều vật phẩm không thể mượn dành cho các học giả.
personal memories are unborrowable and cannot be shared with others.
Những kỷ niệm cá nhân là không thể mượn và không thể chia sẻ với người khác.
his signature is unborrowable; he guards it jealously.
Chữ ký của anh ấy không thể mượn; anh ấy gìn giữ nó một cách ghen tuông.
love and trust are unborrowable qualities that must be earned.
Tình yêu và lòng tin là những phẩm chất không thể mượn và phải được xây dựng.
unborrowable items
những vật phẩm không thể mượn
currently unborrowable
hiện tại không thể mượn
unborrowable assets
tài sản không thể mượn
rendered unborrowable
được đánh dấu không thể mượn
unborrowable resources
nghiên cứu không thể mượn
essentially unborrowable
thực chất không thể mượn
unborrowable equipment
thiết bị không thể mượn
unborrowable collections
tập sưu tập không thể mượn
marked unborrowable
được đánh dấu không thể mượn
unborrowable by nature
kỳ cựu không thể mượn
some books in the rare book collection are unborrowable and must be viewed in the library.
Một số cuốn sách trong bộ sưu tập sách quý không thể mượn và phải được xem tại thư viện.
this antique vase is unborrowable for insurance reasons.
Chiếc bình cổ này không thể mượn do lý do bảo hiểm.
the museum has several unborrowable artifacts that can only be seen on-site.
Bảo tàng có nhiều hiện vật không thể mượn, chỉ có thể xem tại chỗ.
his unborrowable nature made him unreliable as a lending library member.
Tính chất không thể mượn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên thư viện cho mượn không đáng tin cậy.
the family heirloom was unborrowable, kept safely in a private vault.
Báu vật gia đình không thể mượn, được cất giữ an toàn trong một kho riêng tư.
digital licenses often make software unborrowable between users.
Các giấy phép số thường khiến phần mềm không thể mượn giữa các người dùng.
due to copyright restrictions, certain movies remain unborrowable from public libraries.
Do các hạn chế bản quyền, một số bộ phim vẫn không thể mượn từ thư viện công cộng.
her unborrowable collection of rare stamps is worth a fortune.
Bộ sưu tập tem quý hiếm không thể mượn của cô ấy đáng giá một gia tài.
the original manuscript is unborrowable and kept under strict security.
Bản thảo gốc không thể mượn và được bảo quản dưới sự an ninh nghiêm ngặt.
some knowledge is unborrowable and must be learned through personal experience.
Một số kiến thức không thể mượn và phải được học thông qua kinh nghiệm cá nhân.
these unborrowable treasures are protected by law from being removed from the country.
Những báu vật không thể mượn này được pháp luật bảo vệ khỏi việc bị đưa ra khỏi nước.
the university's special collections contain many unborrowable items for scholars.
Bộ sưu tập đặc biệt của trường đại học chứa nhiều vật phẩm không thể mượn dành cho các học giả.
personal memories are unborrowable and cannot be shared with others.
Những kỷ niệm cá nhân là không thể mượn và không thể chia sẻ với người khác.
his signature is unborrowable; he guards it jealously.
Chữ ký của anh ấy không thể mượn; anh ấy gìn giữ nó một cách ghen tuông.
love and trust are unborrowable qualities that must be earned.
Tình yêu và lòng tin là những phẩm chất không thể mượn và phải được xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay