unbranching path
con đường không phân nhánh
unbranching river
con sông không phân nhánh
unbranching trunk
thân cây không phân nhánh
unbranching lineage
giống nòi không phân nhánh
unbranching design
thiết kế không phân nhánh
unbranching system
hệ thống không phân nhánh
unbranching road
đường không phân nhánh
unbranching line
đường thẳng không phân nhánh
unbranching flow
dòng chảy không phân nhánh
unbranching structure
cấu trúc không phân nhánh
the unbranching path led directly to the summit.
Con đường không phân nhánh dẫn thẳng đến đỉnh núi.
his career followed an unbranching trajectory towards management.
Sự nghiệp của anh ấy theo một quỹ đạo không phân nhánh hướng tới quản lý.
the unbranching river flowed steadily through the valley.
Dòng sông không phân nhánh chảy ổn định qua thung lũng.
the unbranching logic of the argument was compelling.
Luận lý không phân nhánh của lập luận đó rất thuyết phục.
the unbranching code provided a clear execution flow.
Đoạn mã không phân nhánh cung cấp luồng thực thi rõ ràng.
we opted for an unbranching design to simplify the system.
Chúng tôi chọn thiết kế không phân nhánh để đơn giản hóa hệ thống.
the unbranching sequence of events was predictable.
Dãy sự kiện không phân nhánh là có thể dự đoán được.
the unbranching road continued for many miles.
Con đường không phân nhánh tiếp tục kéo dài nhiều dặm.
the unbranching narrative lacked complexity and nuance.
Tiểu thuyết không phân nhánh thiếu sự phức tạp và tinh tế.
the unbranching algorithm offered consistent results.
Thuật toán không phân nhánh cung cấp kết quả nhất quán.
the unbranching structure ensured stability in the network.
Cấu trúc không phân nhánh đảm bảo tính ổn định trong mạng.
unbranching path
con đường không phân nhánh
unbranching river
con sông không phân nhánh
unbranching trunk
thân cây không phân nhánh
unbranching lineage
giống nòi không phân nhánh
unbranching design
thiết kế không phân nhánh
unbranching system
hệ thống không phân nhánh
unbranching road
đường không phân nhánh
unbranching line
đường thẳng không phân nhánh
unbranching flow
dòng chảy không phân nhánh
unbranching structure
cấu trúc không phân nhánh
the unbranching path led directly to the summit.
Con đường không phân nhánh dẫn thẳng đến đỉnh núi.
his career followed an unbranching trajectory towards management.
Sự nghiệp của anh ấy theo một quỹ đạo không phân nhánh hướng tới quản lý.
the unbranching river flowed steadily through the valley.
Dòng sông không phân nhánh chảy ổn định qua thung lũng.
the unbranching logic of the argument was compelling.
Luận lý không phân nhánh của lập luận đó rất thuyết phục.
the unbranching code provided a clear execution flow.
Đoạn mã không phân nhánh cung cấp luồng thực thi rõ ràng.
we opted for an unbranching design to simplify the system.
Chúng tôi chọn thiết kế không phân nhánh để đơn giản hóa hệ thống.
the unbranching sequence of events was predictable.
Dãy sự kiện không phân nhánh là có thể dự đoán được.
the unbranching road continued for many miles.
Con đường không phân nhánh tiếp tục kéo dài nhiều dặm.
the unbranching narrative lacked complexity and nuance.
Tiểu thuyết không phân nhánh thiếu sự phức tạp và tinh tế.
the unbranching algorithm offered consistent results.
Thuật toán không phân nhánh cung cấp kết quả nhất quán.
the unbranching structure ensured stability in the network.
Cấu trúc không phân nhánh đảm bảo tính ổn định trong mạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay