uncanned

[Mỹ]/ʌnˈkænd/
[Anh]/ʌnˈkænd/

Dịch

adj.không trong một cái hộp

Cụm từ & Cách kết hợp

uncanned content

nội dung chưa qua chế biến

uncanned food

thực phẩm chưa qua chế biến

uncanned laughter

tiếng cười tự nhiên

uncanned responses

phản hồi tự nhiên

uncanned music

nhạc tự sự

uncanned ideas

ý tưởng tự do

uncanned emotions

cảm xúc chân thật

uncanned conversation

cuộc trò chuyện tự nhiên

uncanned experience

kinh nghiệm tự nhiên

uncanned feedback

phản hồi chân thật

Câu ví dụ

the chef prefers uncanned vegetables for his recipes.

thợ đầu bếp thích rau quả chưa đóng hộp cho các công thức của anh ấy.

we should use uncanned fruit for a healthier option.

chúng ta nên sử dụng trái cây chưa đóng hộp để có lựa chọn lành mạnh hơn.

uncanned soup tastes much better than the processed kind.

súp chưa đóng hộp ngon hơn nhiều so với loại chế biến.

she prefers uncanned fish for its better texture.

cô ấy thích cá chưa đóng hộp vì kết cấu tốt hơn.

uncanned food often has more nutrients than canned alternatives.

thực phẩm chưa đóng hộp thường có nhiều chất dinh dưỡng hơn các lựa chọn đóng hộp.

buying uncanned goods can be more environmentally friendly.

mua thực phẩm chưa đóng hộp có thể thân thiện với môi trường hơn.

uncanned tomatoes are essential for making a great sauce.

cà chua chưa đóng hộp rất cần thiết để làm một món sốt tuyệt vời.

they decided to serve uncanned drinks at the party.

họ quyết định phục vụ đồ uống chưa đóng hộp tại bữa tiệc.

for the best flavor, always choose uncanned options.

để có hương vị ngon nhất, hãy luôn chọn các lựa chọn chưa đóng hộp.

uncanned ingredients are often more flavorful and vibrant.

các nguyên liệu chưa đóng hộp thường có hương vị và màu sắc sống động hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay