uncanned content
nội dung chưa qua chế biến
uncanned food
thực phẩm chưa qua chế biến
uncanned laughter
tiếng cười tự nhiên
uncanned responses
phản hồi tự nhiên
uncanned music
nhạc tự sự
uncanned ideas
ý tưởng tự do
uncanned emotions
cảm xúc chân thật
uncanned conversation
cuộc trò chuyện tự nhiên
uncanned experience
kinh nghiệm tự nhiên
uncanned feedback
phản hồi chân thật
the chef prefers uncanned vegetables for his recipes.
thợ đầu bếp thích rau quả chưa đóng hộp cho các công thức của anh ấy.
we should use uncanned fruit for a healthier option.
chúng ta nên sử dụng trái cây chưa đóng hộp để có lựa chọn lành mạnh hơn.
uncanned soup tastes much better than the processed kind.
súp chưa đóng hộp ngon hơn nhiều so với loại chế biến.
she prefers uncanned fish for its better texture.
cô ấy thích cá chưa đóng hộp vì kết cấu tốt hơn.
uncanned food often has more nutrients than canned alternatives.
thực phẩm chưa đóng hộp thường có nhiều chất dinh dưỡng hơn các lựa chọn đóng hộp.
buying uncanned goods can be more environmentally friendly.
mua thực phẩm chưa đóng hộp có thể thân thiện với môi trường hơn.
uncanned tomatoes are essential for making a great sauce.
cà chua chưa đóng hộp rất cần thiết để làm một món sốt tuyệt vời.
they decided to serve uncanned drinks at the party.
họ quyết định phục vụ đồ uống chưa đóng hộp tại bữa tiệc.
for the best flavor, always choose uncanned options.
để có hương vị ngon nhất, hãy luôn chọn các lựa chọn chưa đóng hộp.
uncanned ingredients are often more flavorful and vibrant.
các nguyên liệu chưa đóng hộp thường có hương vị và màu sắc sống động hơn.
uncanned content
nội dung chưa qua chế biến
uncanned food
thực phẩm chưa qua chế biến
uncanned laughter
tiếng cười tự nhiên
uncanned responses
phản hồi tự nhiên
uncanned music
nhạc tự sự
uncanned ideas
ý tưởng tự do
uncanned emotions
cảm xúc chân thật
uncanned conversation
cuộc trò chuyện tự nhiên
uncanned experience
kinh nghiệm tự nhiên
uncanned feedback
phản hồi chân thật
the chef prefers uncanned vegetables for his recipes.
thợ đầu bếp thích rau quả chưa đóng hộp cho các công thức của anh ấy.
we should use uncanned fruit for a healthier option.
chúng ta nên sử dụng trái cây chưa đóng hộp để có lựa chọn lành mạnh hơn.
uncanned soup tastes much better than the processed kind.
súp chưa đóng hộp ngon hơn nhiều so với loại chế biến.
she prefers uncanned fish for its better texture.
cô ấy thích cá chưa đóng hộp vì kết cấu tốt hơn.
uncanned food often has more nutrients than canned alternatives.
thực phẩm chưa đóng hộp thường có nhiều chất dinh dưỡng hơn các lựa chọn đóng hộp.
buying uncanned goods can be more environmentally friendly.
mua thực phẩm chưa đóng hộp có thể thân thiện với môi trường hơn.
uncanned tomatoes are essential for making a great sauce.
cà chua chưa đóng hộp rất cần thiết để làm một món sốt tuyệt vời.
they decided to serve uncanned drinks at the party.
họ quyết định phục vụ đồ uống chưa đóng hộp tại bữa tiệc.
for the best flavor, always choose uncanned options.
để có hương vị ngon nhất, hãy luôn chọn các lựa chọn chưa đóng hộp.
uncanned ingredients are often more flavorful and vibrant.
các nguyên liệu chưa đóng hộp thường có hương vị và màu sắc sống động hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay