uncharming behavior
hành vi thiếu hấp dẫn
uncharming personality
tính cách thiếu hấp dẫn
uncharming appearance
vẻ ngoài thiếu hấp dẫn
uncharming attitude
thái độ thiếu hấp dẫn
uncharming smile
nụ cười thiếu hấp dẫn
uncharming remarks
nhận xét thiếu hấp dẫn
uncharming style
phong cách thiếu hấp dẫn
uncharming features
những đặc điểm thiếu hấp dẫn
uncharming voice
giọng nói thiếu hấp dẫn
uncharming qualities
những phẩm chất thiếu hấp dẫn
her uncharming personality made it hard for her to make friends.
Tính cách khó ưa của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
the movie was uncharming and failed to capture the audience's interest.
Bộ phim không hấp dẫn và không thể thu hút sự quan tâm của khán giả.
despite its uncharming design, the product was quite effective.
Bất chấp thiết kế không hấp dẫn, sản phẩm lại khá hiệu quả.
he found her uncharming remarks quite off-putting.
Anh thấy những lời nhận xét khó ưa của cô ấy khá khó chịu.
the restaurant had an uncharming atmosphere that discouraged diners.
Nhà hàng có một không khí không hấp dẫn khiến thực khách nản lòng.
her uncharming behavior at the party surprised everyone.
Hành vi khó ưa của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bất ngờ.
he wore an uncharming suit that didn't fit well.
Anh mặc một bộ suit không hấp dẫn và không vừa vóc.
the book was filled with uncharming characters who lacked depth.
Cuốn sách tràn ngập những nhân vật khó ưa và thiếu chiều sâu.
her uncharming remarks during the meeting were noted by everyone.
Những lời nhận xét khó ưa của cô ấy trong cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.
despite its uncharming exterior, the house had a lot of potential.
Bất chấp vẻ ngoài không hấp dẫn, ngôi nhà lại có nhiều tiềm năng.
uncharming behavior
hành vi thiếu hấp dẫn
uncharming personality
tính cách thiếu hấp dẫn
uncharming appearance
vẻ ngoài thiếu hấp dẫn
uncharming attitude
thái độ thiếu hấp dẫn
uncharming smile
nụ cười thiếu hấp dẫn
uncharming remarks
nhận xét thiếu hấp dẫn
uncharming style
phong cách thiếu hấp dẫn
uncharming features
những đặc điểm thiếu hấp dẫn
uncharming voice
giọng nói thiếu hấp dẫn
uncharming qualities
những phẩm chất thiếu hấp dẫn
her uncharming personality made it hard for her to make friends.
Tính cách khó ưa của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
the movie was uncharming and failed to capture the audience's interest.
Bộ phim không hấp dẫn và không thể thu hút sự quan tâm của khán giả.
despite its uncharming design, the product was quite effective.
Bất chấp thiết kế không hấp dẫn, sản phẩm lại khá hiệu quả.
he found her uncharming remarks quite off-putting.
Anh thấy những lời nhận xét khó ưa của cô ấy khá khó chịu.
the restaurant had an uncharming atmosphere that discouraged diners.
Nhà hàng có một không khí không hấp dẫn khiến thực khách nản lòng.
her uncharming behavior at the party surprised everyone.
Hành vi khó ưa của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bất ngờ.
he wore an uncharming suit that didn't fit well.
Anh mặc một bộ suit không hấp dẫn và không vừa vóc.
the book was filled with uncharming characters who lacked depth.
Cuốn sách tràn ngập những nhân vật khó ưa và thiếu chiều sâu.
her uncharming remarks during the meeting were noted by everyone.
Những lời nhận xét khó ưa của cô ấy trong cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.
despite its uncharming exterior, the house had a lot of potential.
Bất chấp vẻ ngoài không hấp dẫn, ngôi nhà lại có nhiều tiềm năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay