uncircumcised

[Mỹ]/ʌnˈsɜː.kəm.saɪzd/
[Anh]/ʌnˈsɜr.kəm.saɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị cắt bì; không phải người Do Thái, ngoại giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

uncircumcised male

nam giới chưa cắt bao quy đầu

uncircumcised penis

dương vật chưa cắt bao quy đầu

uncircumcised child

đứa trẻ chưa cắt bao quy đầu

uncircumcised adult

người lớn chưa cắt bao quy đầu

uncircumcised condition

tình trạng chưa cắt bao quy đầu

uncircumcised status

trạng thái chưa cắt bao quy đầu

uncircumcised foreskin

bao quy đầu chưa cắt

uncircumcised hygiene

vệ sinh cho người chưa cắt bao quy đầu

uncircumcised risks

rủi ro của việc chưa cắt bao quy đầu

uncircumcised preference

sở thích về việc chưa cắt bao quy đầu

Câu ví dụ

the uncircumcised male may face higher risks of certain infections.

nam giới không được cắt bao quy đầu có thể đối mặt với nguy cơ cao hơn về một số bệnh nhiễm trùng.

many cultures have different views on being uncircumcised.

nhiều nền văn hóa có quan điểm khác nhau về việc không cắt bao quy đầu.

some studies suggest that uncircumcised boys require more hygiene care.

một số nghiên cứu cho thấy các bé trai không được cắt bao quy đầu cần được chăm sóc vệ sinh nhiều hơn.

parents often debate whether to circumcise or leave their child uncircumcised.

cha mẹ thường tranh luận về việc có nên cắt bao quy đầu cho con mình hay để con không được cắt.

uncircumcised individuals may experience different sexual sensations.

những người không được cắt bao quy đầu có thể có những cảm giác tình dục khác nhau.

health professionals provide guidance on caring for uncircumcised boys.

các chuyên gia y tế đưa ra hướng dẫn về việc chăm sóc các bé trai không được cắt bao quy đầu.

there are varying opinions on the necessity of being circumcised versus uncircumcised.

có nhiều ý kiến khác nhau về sự cần thiết của việc cắt bao quy đầu so với việc không cắt.

uncircumcised males should be aware of potential health issues.

nam giới không được cắt bao quy đầu nên nhận thức được những vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

some men prefer to remain uncircumcised for personal reasons.

một số người đàn ông thích giữ nguyên bao quy đầu vì lý do cá nhân.

uncircumcised men may have different experiences with sexual partners.

nam giới không được cắt bao quy đầu có thể có những trải nghiệm khác nhau với bạn tình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay