unclassified

[Mỹ]/ʌn'klæsɪfaɪd/
[Anh]/ʌn'klæsə'faɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không phân loại, không bảo mật.

Câu ví dụ

The military gave unclassified information to the newspapers.

Quân đội đã cung cấp thông tin không phân loại cho các tờ báo.

many texts remain unclassified or uncatalogued.

Nhiều văn bản vẫn chưa được phân loại hoặc chưa được lập danh mục.

The document is still unclassified.

Tài liệu vẫn chưa được phân loại.

The unclassified information was leaked to the public.

Thông tin không phân loại đã bị rò rỉ ra công chúng.

Please review the unclassified data carefully.

Vui lòng xem xét dữ liệu không phân loại một cách cẩn thận.

The unclassified emails were mistakenly sent to the wrong recipient.

Các email không phân loại đã bị gửi nhầm đến người nhận không đúng.

The unclassified version of the report is available online.

Bản không phân loại của báo cáo có sẵn trực tuyến.

The unclassified files were stored in a secure location.

Các tệp không phân loại được lưu trữ ở một vị trí an toàn.

The unclassified documents were declassified after 50 years.

Các tài liệu không phân loại đã được phân loại sau 50 năm.

The unclassified material contains sensitive information.

Vật liệu không phân loại chứa thông tin nhạy cảm.

The unclassified report will be released to the public next week.

Báo cáo không phân loại sẽ được công bố với công chúng vào tuần tới.

The unclassified data must be handled with care.

Dữ liệu không phân loại phải được xử lý cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay