uncleanly habits
thói quen bẩn
uncleanly environment
môi trường bẩn
uncleanly practices
thực hành bẩn
uncleanly conditions
điều kiện bẩn
uncleanly appearance
bề ngoài bẩn
uncleanly food
thực phẩm bẩn
uncleanly thoughts
ý nghĩ bẩn
uncleanly surfaces
bề mặt bẩn
uncleanly behavior
hành vi bẩn
he lived in uncleanly conditions for years.
anh ta đã sống trong những điều kiện bẩn thỉu trong nhiều năm.
the uncleanly kitchen attracted pests.
nhà bếp bẩn thỉu đã thu hút các loài gây hại.
she was criticized for her uncleanly appearance.
cô ấy bị chỉ trích vì vẻ ngoài bẩn thỉu của mình.
the uncleanly streets were a health hazard.
những con phố bẩn thỉu là mối nguy hiểm về sức khỏe.
his uncleanly habits led to many problems.
những thói quen bẩn thỉu của anh ta đã dẫn đến nhiều vấn đề.
they decided to clean the uncleanly room.
họ quyết định dọn dẹp căn phòng bẩn thỉu.
uncleanly practices can spread diseases.
các biện pháp vệ sinh kém có thể lây lan bệnh tật.
the uncleanly environment was alarming to the residents.
môi trường bẩn thỉu khiến người dân lo lắng.
he was embarrassed by his uncleanly living space.
anh ta xấu hổ vì không gian sống bẩn thỉu của mình.
being uncleanly can affect your social life.
việc bẩn thỉu có thể ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của bạn.
uncleanly habits
thói quen bẩn
uncleanly environment
môi trường bẩn
uncleanly practices
thực hành bẩn
uncleanly conditions
điều kiện bẩn
uncleanly appearance
bề ngoài bẩn
uncleanly food
thực phẩm bẩn
uncleanly thoughts
ý nghĩ bẩn
uncleanly surfaces
bề mặt bẩn
uncleanly behavior
hành vi bẩn
he lived in uncleanly conditions for years.
anh ta đã sống trong những điều kiện bẩn thỉu trong nhiều năm.
the uncleanly kitchen attracted pests.
nhà bếp bẩn thỉu đã thu hút các loài gây hại.
she was criticized for her uncleanly appearance.
cô ấy bị chỉ trích vì vẻ ngoài bẩn thỉu của mình.
the uncleanly streets were a health hazard.
những con phố bẩn thỉu là mối nguy hiểm về sức khỏe.
his uncleanly habits led to many problems.
những thói quen bẩn thỉu của anh ta đã dẫn đến nhiều vấn đề.
they decided to clean the uncleanly room.
họ quyết định dọn dẹp căn phòng bẩn thỉu.
uncleanly practices can spread diseases.
các biện pháp vệ sinh kém có thể lây lan bệnh tật.
the uncleanly environment was alarming to the residents.
môi trường bẩn thỉu khiến người dân lo lắng.
he was embarrassed by his uncleanly living space.
anh ta xấu hổ vì không gian sống bẩn thỉu của mình.
being uncleanly can affect your social life.
việc bẩn thỉu có thể ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay