uncondensed milk
sữa không đặc
staying uncondensed
giữ nguyên dạng lỏng
uncondensed steam
hơi nước chưa ngưng tụ
uncondensed water
nước chưa ngưng tụ
be uncondensed
ở dạng lỏng
uncondensed state
trạng thái lỏng
uncondensed form
dạng lỏng
getting uncondensed
trở nên lỏng hơn
uncondensed solution
dung dịch chưa ngưng tụ
uncondensed air
không khí chưa ngưng tụ
the uncondensed milk had a richer flavor than the evaporated kind.
Sữa tươi đặc không có hương vị đậm đà hơn loại sữa cô đặc.
we prefer the uncondensed version of the soup; it's more flavorful.
Chúng tôi thích phiên bản súp không cô đặc hơn; nó ngon hơn.
the uncondensed juice was surprisingly sweet and delicious.
Nước ép tươi đặc lại bất ngờ ngọt và ngon.
she liked the uncondensed coconut milk for her thai curry.
Cô ấy thích dùng sữa dừa tươi đặc cho món cà ri thái của mình.
the uncondensed broth added depth to the risotto.
Nước dùng tươi đặc đã tăng thêm độ sâu cho món risotto.
he used uncondensed heavy cream in the chocolate mousse.
Anh ấy dùng kem tươi đặc không cô đặc cho món mousse sô cô la.
the recipe called for uncondensed pumpkin puree, not the canned kind.
Công thức yêu cầu dùng bột nghiền bí ngô tươi đặc, không phải loại đóng hộp.
the uncondensed maple syrup was perfect for pancakes.
Xirô phong tươi đặc rất hoàn hảo cho bánh kếp.
they used uncondensed tomato sauce in their homemade pasta.
Họ dùng sốt cà chua tươi đặc trong món mì tự làm của mình.
the chef insisted on using uncondensed bone broth for the soup base.
Đầu bếp khăng khăng dùng nước dùng xương tươi đặc cho nền súp.
the uncondensed apple cider tasted wonderfully autumnal.
Rượu táo tươi đặc có vị thơm ngon như mùa thu.
uncondensed milk
sữa không đặc
staying uncondensed
giữ nguyên dạng lỏng
uncondensed steam
hơi nước chưa ngưng tụ
uncondensed water
nước chưa ngưng tụ
be uncondensed
ở dạng lỏng
uncondensed state
trạng thái lỏng
uncondensed form
dạng lỏng
getting uncondensed
trở nên lỏng hơn
uncondensed solution
dung dịch chưa ngưng tụ
uncondensed air
không khí chưa ngưng tụ
the uncondensed milk had a richer flavor than the evaporated kind.
Sữa tươi đặc không có hương vị đậm đà hơn loại sữa cô đặc.
we prefer the uncondensed version of the soup; it's more flavorful.
Chúng tôi thích phiên bản súp không cô đặc hơn; nó ngon hơn.
the uncondensed juice was surprisingly sweet and delicious.
Nước ép tươi đặc lại bất ngờ ngọt và ngon.
she liked the uncondensed coconut milk for her thai curry.
Cô ấy thích dùng sữa dừa tươi đặc cho món cà ri thái của mình.
the uncondensed broth added depth to the risotto.
Nước dùng tươi đặc đã tăng thêm độ sâu cho món risotto.
he used uncondensed heavy cream in the chocolate mousse.
Anh ấy dùng kem tươi đặc không cô đặc cho món mousse sô cô la.
the recipe called for uncondensed pumpkin puree, not the canned kind.
Công thức yêu cầu dùng bột nghiền bí ngô tươi đặc, không phải loại đóng hộp.
the uncondensed maple syrup was perfect for pancakes.
Xirô phong tươi đặc rất hoàn hảo cho bánh kếp.
they used uncondensed tomato sauce in their homemade pasta.
Họ dùng sốt cà chua tươi đặc trong món mì tự làm của mình.
the chef insisted on using uncondensed bone broth for the soup base.
Đầu bếp khăng khăng dùng nước dùng xương tươi đặc cho nền súp.
the uncondensed apple cider tasted wonderfully autumnal.
Rượu táo tươi đặc có vị thơm ngon như mùa thu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay