unconfined compression
nén không giới hạn
unconfined compressive strength
độ bền nén không hạn chế
unconfined aquifer
mực nước ngầm không bị hạn chế
unconfined compression test
thử nghiệm nén không hạn chế
sows should be unconfined at farrowing.
Heo nái cần được thả tự do khi sinh.
There are two conditions in the data analysis of piezometric tube observation: confined seepage flow and unconfined seepage flow.
Có hai điều kiện trong phân tích dữ liệu quan sát ống đo thủy vi: dòng chảy thấm hạn chế và dòng chảy thấm không hạn chế.
unconfined compression
nén không giới hạn
unconfined compressive strength
độ bền nén không hạn chế
unconfined aquifer
mực nước ngầm không bị hạn chế
unconfined compression test
thử nghiệm nén không hạn chế
sows should be unconfined at farrowing.
Heo nái cần được thả tự do khi sinh.
There are two conditions in the data analysis of piezometric tube observation: confined seepage flow and unconfined seepage flow.
Có hai điều kiện trong phân tích dữ liệu quan sát ống đo thủy vi: dòng chảy thấm hạn chế và dòng chảy thấm không hạn chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay