uncritically adopt new technologies
chấp nhận một cách phiến diện các công nghệ mới
uncritically support a political candidate
ủng hộ một ứng cử viên chính trị một cách phiến diện
uncritically consume media content
tiêu thụ nội dung truyền thông một cách phiến diện
uncritically praise a product
tâng bốc một sản phẩm một cách phiến diện
uncritically conform to societal norms
tuân thủ các chuẩn mực xã hội một cách phiến diện
uncritically adopt new technologies
chấp nhận một cách phiến diện các công nghệ mới
uncritically support a political candidate
ủng hộ một ứng cử viên chính trị một cách phiến diện
uncritically consume media content
tiêu thụ nội dung truyền thông một cách phiến diện
uncritically praise a product
tâng bốc một sản phẩm một cách phiến diện
uncritically conform to societal norms
tuân thủ các chuẩn mực xã hội một cách phiến diện
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay