unculture shock
sốc văn hóa
unculture behavior
hành vi không văn hóa
unculture society
xã hội không văn hóa
unculture practices
thực hành không văn hóa
unculture attitudes
thái độ không văn hóa
unculture norms
chuẩn mực không văn hóa
unculture influences
ảnh hưởng không văn hóa
unculture elements
yếu tố không văn hóa
unculture habits
thói quen không văn hóa
unculture traits
đặc điểm không văn hóa
his rude behavior uncultured the atmosphere at the dinner.
hành vi thô lỗ của anh ấy đã làm mất đi sự văn minh của không khí tại bữa tối.
they felt uncultured in the presence of such refined guests.
họ cảm thấy thiếu văn hóa khi ở trong sự hiện diện của những vị khách tinh tế như vậy.
her uncultured remarks shocked everyone at the meeting.
những nhận xét thiếu văn hóa của cô ấy đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp.
uncultured habits can lead to misunderstandings in social situations.
những thói quen thiếu văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các tình huống xã hội.
he realized that his uncultured attitude was affecting his relationships.
anh ta nhận ra rằng thái độ thiếu văn hóa của anh ta đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ta.
uncultured behavior can often be mistaken for ignorance.
hành vi thiếu văn hóa thường có thể bị nhầm là thiếu hiểu biết.
they tried to improve their uncultured image by taking art classes.
họ đã cố gắng cải thiện hình ảnh thiếu văn hóa của họ bằng cách tham gia các lớp học nghệ thuật.
her uncultured taste in music surprised her sophisticated friends.
gu thưởng thức âm nhạc thiếu văn hóa của cô ấy đã khiến những người bạn tinh tế của cô ấy ngạc nhiên.
uncultured expressions can alienate potential friends.
những biểu hiện thiếu văn hóa có thể khiến bạn bè tiềm năng xa lánh.
he was criticized for his uncultured comments during the debate.
anh ta bị chỉ trích vì những bình luận thiếu văn hóa của anh ta trong cuộc tranh luận.
unculture shock
sốc văn hóa
unculture behavior
hành vi không văn hóa
unculture society
xã hội không văn hóa
unculture practices
thực hành không văn hóa
unculture attitudes
thái độ không văn hóa
unculture norms
chuẩn mực không văn hóa
unculture influences
ảnh hưởng không văn hóa
unculture elements
yếu tố không văn hóa
unculture habits
thói quen không văn hóa
unculture traits
đặc điểm không văn hóa
his rude behavior uncultured the atmosphere at the dinner.
hành vi thô lỗ của anh ấy đã làm mất đi sự văn minh của không khí tại bữa tối.
they felt uncultured in the presence of such refined guests.
họ cảm thấy thiếu văn hóa khi ở trong sự hiện diện của những vị khách tinh tế như vậy.
her uncultured remarks shocked everyone at the meeting.
những nhận xét thiếu văn hóa của cô ấy đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp.
uncultured habits can lead to misunderstandings in social situations.
những thói quen thiếu văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các tình huống xã hội.
he realized that his uncultured attitude was affecting his relationships.
anh ta nhận ra rằng thái độ thiếu văn hóa của anh ta đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ta.
uncultured behavior can often be mistaken for ignorance.
hành vi thiếu văn hóa thường có thể bị nhầm là thiếu hiểu biết.
they tried to improve their uncultured image by taking art classes.
họ đã cố gắng cải thiện hình ảnh thiếu văn hóa của họ bằng cách tham gia các lớp học nghệ thuật.
her uncultured taste in music surprised her sophisticated friends.
gu thưởng thức âm nhạc thiếu văn hóa của cô ấy đã khiến những người bạn tinh tế của cô ấy ngạc nhiên.
uncultured expressions can alienate potential friends.
những biểu hiện thiếu văn hóa có thể khiến bạn bè tiềm năng xa lánh.
he was criticized for his uncultured comments during the debate.
anh ta bị chỉ trích vì những bình luận thiếu văn hóa của anh ta trong cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay