underconfident child
trẻ em thiếu tự tin
underconfident teenager
thanh thiếu niên thiếu tự tin
underconfident employee
nghĩa vụ thiếu tự tin
underconfident speaker
người nói thiếu tự tin
underconfident candidate
ứng viên thiếu tự tin
underconfident learner
người học thiếu tự tin
underconfident in meetings
thiếu tự tin trong các cuộc họp
underconfident about public speaking
thiếu tự tin về nói trước công chúng
underconfident about abilities
thiếu tự tin về năng lực
underconfident in interviews
thiếu tự tin trong các cuộc phỏng vấn
the underconfident student hesitated before answering the teacher's question.
Học sinh thiếu tự tin đã ngần ngại trước khi trả lời câu hỏi của giáo viên.
she was underconfident about her public speaking abilities despite years of experience.
Cô ấy thiếu tự tin về khả năng nói trước công chúng mặc dù đã có nhiều năm kinh nghiệm.
his underconfident manner made it difficult for others to take him seriously.
Hành vi thiếu tự tin của anh ấy khiến người khác khó có thể coi trọng anh ấy.
the underconfident child refused to participate in the school play.
Trẻ em thiếu tự tin đã từ chối tham gia vào vở kịch trường học.
many beginners feel underconfident when they first start learning a new language.
Nhiều người mới bắt đầu cảm thấy thiếu tự tin khi lần đầu tiên bắt đầu học một ngôn ngữ mới.
the underconfident applicant didn't highlight her accomplishments during the interview.
Ứng viên thiếu tự tin không nhấn mạnh những thành tựu của cô ấy trong buổi phỏng vấn.
he appeared underconfident during the negotiation, which weakened his position.
Anh ấy trông thiếu tự tin trong đàm phán, điều này làm suy yếu vị thế của anh ấy.
the team was underconfident in their chances of winning the championship.
Đội ngũ thiếu tự tin vào khả năng giành chức vô địch.
she gave an underconfident response that didn't showcase her true potential.
Cô ấy đưa ra câu trả lời thiếu tự tin mà không thể hiện được tiềm năng thực sự của mình.
his underconfident body language suggested he wasn't sure about his decision.
Ngôn ngữ cơ thể thiếu tự tin của anh ấy cho thấy anh ấy không chắc chắn về quyết định của mình.
the underconfident driver hesitated at every intersection, causing traffic delays.
Tài xế thiếu tự tin ngần ngại ở mỗi ngã tư, gây ra ùn tắc giao thông.
after failing the first test, she became underconfident about her math skills.
Sau khi thất bại trong bài kiểm tra đầu tiên, cô ấy trở nên thiếu tự tin về kỹ năng toán học của mình.
the underconfident entrepreneur struggled to pitch his startup idea to investors.
Doanh nhân thiếu tự tin đã gặp khó khăn trong việc trình bày ý tưởng khởi nghiệp của mình với các nhà đầu tư.
despite his qualifications, he remained underconfident about applying for senior positions.
Mặc dù có đủ điều kiện, anh ấy vẫn thiếu tự tin khi ứng tuyển vào các vị trí cấp cao.
underconfident child
trẻ em thiếu tự tin
underconfident teenager
thanh thiếu niên thiếu tự tin
underconfident employee
nghĩa vụ thiếu tự tin
underconfident speaker
người nói thiếu tự tin
underconfident candidate
ứng viên thiếu tự tin
underconfident learner
người học thiếu tự tin
underconfident in meetings
thiếu tự tin trong các cuộc họp
underconfident about public speaking
thiếu tự tin về nói trước công chúng
underconfident about abilities
thiếu tự tin về năng lực
underconfident in interviews
thiếu tự tin trong các cuộc phỏng vấn
the underconfident student hesitated before answering the teacher's question.
Học sinh thiếu tự tin đã ngần ngại trước khi trả lời câu hỏi của giáo viên.
she was underconfident about her public speaking abilities despite years of experience.
Cô ấy thiếu tự tin về khả năng nói trước công chúng mặc dù đã có nhiều năm kinh nghiệm.
his underconfident manner made it difficult for others to take him seriously.
Hành vi thiếu tự tin của anh ấy khiến người khác khó có thể coi trọng anh ấy.
the underconfident child refused to participate in the school play.
Trẻ em thiếu tự tin đã từ chối tham gia vào vở kịch trường học.
many beginners feel underconfident when they first start learning a new language.
Nhiều người mới bắt đầu cảm thấy thiếu tự tin khi lần đầu tiên bắt đầu học một ngôn ngữ mới.
the underconfident applicant didn't highlight her accomplishments during the interview.
Ứng viên thiếu tự tin không nhấn mạnh những thành tựu của cô ấy trong buổi phỏng vấn.
he appeared underconfident during the negotiation, which weakened his position.
Anh ấy trông thiếu tự tin trong đàm phán, điều này làm suy yếu vị thế của anh ấy.
the team was underconfident in their chances of winning the championship.
Đội ngũ thiếu tự tin vào khả năng giành chức vô địch.
she gave an underconfident response that didn't showcase her true potential.
Cô ấy đưa ra câu trả lời thiếu tự tin mà không thể hiện được tiềm năng thực sự của mình.
his underconfident body language suggested he wasn't sure about his decision.
Ngôn ngữ cơ thể thiếu tự tin của anh ấy cho thấy anh ấy không chắc chắn về quyết định của mình.
the underconfident driver hesitated at every intersection, causing traffic delays.
Tài xế thiếu tự tin ngần ngại ở mỗi ngã tư, gây ra ùn tắc giao thông.
after failing the first test, she became underconfident about her math skills.
Sau khi thất bại trong bài kiểm tra đầu tiên, cô ấy trở nên thiếu tự tin về kỹ năng toán học của mình.
the underconfident entrepreneur struggled to pitch his startup idea to investors.
Doanh nhân thiếu tự tin đã gặp khó khăn trong việc trình bày ý tưởng khởi nghiệp của mình với các nhà đầu tư.
despite his qualifications, he remained underconfident about applying for senior positions.
Mặc dù có đủ điều kiện, anh ấy vẫn thiếu tự tin khi ứng tuyển vào các vị trí cấp cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay