undergone

[Mỹ]/ˌʌndəˈɡəʊn/
[Anh]/ˌʌndərˈɡoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ phân từ của undergo

Cụm từ & Cách kết hợp

undergone changes

đã trải qua những thay đổi

undergone transformation

đã trải qua sự chuyển đổi

undergone renovation

đã trải qua công trình cải tạo

undergone testing

đã trải qua quá trình thử nghiệm

undergone evaluation

đã trải qua quá trình đánh giá

undergone review

đã trải qua quá trình xem xét

undergone development

đã trải qua quá trình phát triển

undergone analysis

đã trải qua quá trình phân tích

undergone improvement

đã trải qua quá trình cải thiện

undergone modification

đã trải qua quá trình sửa đổi

Câu ví dụ

she has undergone significant changes in her life.

Cô ấy đã trải qua những thay đổi đáng kể trong cuộc đời.

the city has undergone rapid development over the years.

Thành phố đã trải qua sự phát triển nhanh chóng trong những năm qua.

he has undergone extensive training for the competition.

Anh ấy đã trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu cho cuộc thi.

they have undergone a thorough investigation.

Họ đã trải qua một cuộc điều tra kỹ lưỡng.

the company has undergone several changes in management.

Công ty đã trải qua nhiều thay đổi trong quản lý.

she has undergone a transformation in her approach to work.

Cô ấy đã trải qua một sự chuyển đổi trong cách tiếp cận công việc của mình.

his attitude has undergone a complete shift.

Thái độ của anh ấy đã có sự thay đổi hoàn toàn.

the project has undergone multiple revisions.

Dự án đã trải qua nhiều bản sửa đổi.

they have undergone various trials and tribulations.

Họ đã trải qua nhiều thử thách và khó khăn.

the technology has undergone significant improvements.

Công nghệ đã có những cải tiến đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay