underpinnings of trust
nền tảng của lòng tin
solid underpinnings
nền tảng vững chắc
underpinning the system
nền tảng của hệ thống
strong underpinnings
nền tảng mạnh mẽ
underpinning success
nền tảng cho thành công
historical underpinnings
nền tảng lịch sử
economic underpinnings
nền tảng kinh tế
legal underpinnings
nền tảng pháp lý
fundamental underpinnings
nền tảng cơ bản
the project's success rests on strong underlying principles and solid underpinnings.
Thành công của dự án dựa trên những nguyên tắc nền tảng vững chắc và các nền tảng chắc chắn.
a thorough understanding of the historical underpinnings is crucial for analyzing current events.
Một sự hiểu biết đầy đủ về các nền tảng lịch sử là rất quan trọng để phân tích các sự kiện hiện tại.
the company's rapid growth was built on the underpinnings of innovative technology.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty được xây dựng trên nền tảng của công nghệ đổi mới.
the legal system requires robust underpinnings to ensure fairness and justice.
Hệ thống pháp lý cần có nền tảng vững chắc để đảm bảo công bằng và chính nghĩa.
the philosophical underpinnings of the theory are complex and require careful consideration.
Các nền tảng triết học của lý thuyết này rất phức tạp và cần được xem xét cẩn thận.
the economic underpinnings of the region are heavily reliant on agriculture.
Các nền tảng kinh tế của khu vực này phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp.
the building's structural underpinnings were reinforced to withstand earthquakes.
Các nền tảng cấu trúc của tòa nhà đã được tăng cường để chống chịu động đất.
understanding the cultural underpinnings of a society is key to effective communication.
Hiểu được các nền tảng văn hóa của một xã hội là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
the political underpinnings of the government shifted significantly after the election.
Các nền tảng chính trị của chính phủ đã thay đổi đáng kể sau cuộc bầu cử.
the software's underpinnings were rewritten to improve performance and security.
Các nền tảng của phần mềm đã được viết lại để cải thiện hiệu suất và an ninh.
the ethical underpinnings of the research were carefully examined by the committee.
Các nền tảng đạo đức của nghiên cứu đã được hội đồng kiểm tra cẩn thận.
underpinnings of trust
nền tảng của lòng tin
solid underpinnings
nền tảng vững chắc
underpinning the system
nền tảng của hệ thống
strong underpinnings
nền tảng mạnh mẽ
underpinning success
nền tảng cho thành công
historical underpinnings
nền tảng lịch sử
economic underpinnings
nền tảng kinh tế
legal underpinnings
nền tảng pháp lý
fundamental underpinnings
nền tảng cơ bản
the project's success rests on strong underlying principles and solid underpinnings.
Thành công của dự án dựa trên những nguyên tắc nền tảng vững chắc và các nền tảng chắc chắn.
a thorough understanding of the historical underpinnings is crucial for analyzing current events.
Một sự hiểu biết đầy đủ về các nền tảng lịch sử là rất quan trọng để phân tích các sự kiện hiện tại.
the company's rapid growth was built on the underpinnings of innovative technology.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty được xây dựng trên nền tảng của công nghệ đổi mới.
the legal system requires robust underpinnings to ensure fairness and justice.
Hệ thống pháp lý cần có nền tảng vững chắc để đảm bảo công bằng và chính nghĩa.
the philosophical underpinnings of the theory are complex and require careful consideration.
Các nền tảng triết học của lý thuyết này rất phức tạp và cần được xem xét cẩn thận.
the economic underpinnings of the region are heavily reliant on agriculture.
Các nền tảng kinh tế của khu vực này phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp.
the building's structural underpinnings were reinforced to withstand earthquakes.
Các nền tảng cấu trúc của tòa nhà đã được tăng cường để chống chịu động đất.
understanding the cultural underpinnings of a society is key to effective communication.
Hiểu được các nền tảng văn hóa của một xã hội là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
the political underpinnings of the government shifted significantly after the election.
Các nền tảng chính trị của chính phủ đã thay đổi đáng kể sau cuộc bầu cử.
the software's underpinnings were rewritten to improve performance and security.
Các nền tảng của phần mềm đã được viết lại để cải thiện hiệu suất và an ninh.
the ethical underpinnings of the research were carefully examined by the committee.
Các nền tảng đạo đức của nghiên cứu đã được hội đồng kiểm tra cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay