underpinnings

[Mỹ]/[ˈʌndəˌpɪnɪŋz]/
[Anh]/[ˈʌndərˌpɪnɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cơ sở hoặc nền tảng cơ bản mà một thứ dựa vào; các yếu tố ẩn hoặc ít rõ ràng góp phần vào một thứ; các cấu trúc hỗ trợ cho một tòa nhà hoặc cầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

underpinnings of trust

nền tảng của lòng tin

solid underpinnings

nền tảng vững chắc

underpinning the system

nền tảng của hệ thống

strong underpinnings

nền tảng mạnh mẽ

underpinning success

nền tảng cho thành công

historical underpinnings

nền tảng lịch sử

economic underpinnings

nền tảng kinh tế

legal underpinnings

nền tảng pháp lý

fundamental underpinnings

nền tảng cơ bản

Câu ví dụ

the project's success rests on strong underlying principles and solid underpinnings.

Thành công của dự án dựa trên những nguyên tắc nền tảng vững chắc và các nền tảng chắc chắn.

a thorough understanding of the historical underpinnings is crucial for analyzing current events.

Một sự hiểu biết đầy đủ về các nền tảng lịch sử là rất quan trọng để phân tích các sự kiện hiện tại.

the company's rapid growth was built on the underpinnings of innovative technology.

Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty được xây dựng trên nền tảng của công nghệ đổi mới.

the legal system requires robust underpinnings to ensure fairness and justice.

Hệ thống pháp lý cần có nền tảng vững chắc để đảm bảo công bằng và chính nghĩa.

the philosophical underpinnings of the theory are complex and require careful consideration.

Các nền tảng triết học của lý thuyết này rất phức tạp và cần được xem xét cẩn thận.

the economic underpinnings of the region are heavily reliant on agriculture.

Các nền tảng kinh tế của khu vực này phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp.

the building's structural underpinnings were reinforced to withstand earthquakes.

Các nền tảng cấu trúc của tòa nhà đã được tăng cường để chống chịu động đất.

understanding the cultural underpinnings of a society is key to effective communication.

Hiểu được các nền tảng văn hóa của một xã hội là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.

the political underpinnings of the government shifted significantly after the election.

Các nền tảng chính trị của chính phủ đã thay đổi đáng kể sau cuộc bầu cử.

the software's underpinnings were rewritten to improve performance and security.

Các nền tảng của phần mềm đã được viết lại để cải thiện hiệu suất và an ninh.

the ethical underpinnings of the research were carefully examined by the committee.

Các nền tảng đạo đức của nghiên cứu đã được hội đồng kiểm tra cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay