understory

[Mỹ]/ˈʌndəstɔːri/
[Anh]/ˈʌndərˌstɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp thực vật nằm dưới tán cây chính của một khu rừng

Cụm từ & Cách kết hợp

understory layer

tầng cây bụi

understory plants

thảm thực vật tầng dưới tán

understory growth

sự phát triển của tầng dưới tán

understory species

loài cây tầng dưới tán

understory habitat

môi trường sống tầng dưới tán

understory trees

cây tầng dưới tán

understory ecosystem

hệ sinh thái tầng dưới tán

understory diversity

đa dạng sinh học tầng dưới tán

understory vegetation

thảm thực vật tầng dưới tán

understory community

cộng đồng tầng dưới tán

Câu ví dụ

the understory of the forest is rich in biodiversity.

Tầng thực vật của rừng phong phú về đa dạng sinh học.

many animals find shelter in the understory.

Nhiều loài động vật tìm nơi trú ẩn trong tầng thực vật.

the understory plays a crucial role in the ecosystem.

Tầng thực vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

plants in the understory compete for sunlight.

Thực vật trong tầng thực vật cạnh tranh để có ánh sáng mặt trời.

exploring the understory can reveal hidden species.

Khám phá tầng thực vật có thể tiết lộ những loài ẩn mình.

the understory often contains young trees and shrubs.

Tầng thực vật thường chứa các cây non và cây bụi.

in the rainforest, the understory is dense and humid.

Trong rừng nhiệt đới, tầng thực vật dày đặc và ẩm ướt.

wildflowers in the understory attract various pollinators.

Hoa dại trong tầng thực vật thu hút nhiều loài thụ phấn.

conservation efforts often focus on the understory habitats.

Các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào các môi trường sống của tầng thực vật.

the understory can influence soil moisture levels.

Tầng thực vật có thể ảnh hưởng đến mức độ ẩm của đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay