undertreatment

[Mỹ]/ˌʌndəˈtriːtmənt/
[Anh]/ˌʌndərˈtriːtmənt/

Dịch

n. điều trị hoặc chăm sóc không đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

undertreatment issues

các vấn đề về điều trị chưa đầy đủ

common undertreatment

điều trị chưa đầy đủ phổ biến

risk of undertreatment

nguy cơ điều trị chưa đầy đủ

prevent undertreatment

ngăn ngừa điều trị chưa đầy đủ

address undertreatment

giải quyết tình trạng điều trị chưa đầy đủ

identify undertreatment

xác định tình trạng điều trị chưa đầy đủ

effects of undertreatment

tác động của việc điều trị chưa đầy đủ

combat undertreatment

chống lại tình trạng điều trị chưa đầy đủ

causes of undertreatment

nguyên nhân của việc điều trị chưa đầy đủ

overcome undertreatment

vượt qua tình trạng điều trị chưa đầy đủ

Câu ví dụ

many patients suffer from undertreatment due to lack of access to healthcare.

Nhiều bệnh nhân phải chịu sự thiếu điều trị do thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

undertreatment can lead to serious health complications over time.

Việc thiếu điều trị có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng theo thời gian.

it's crucial to address the issue of undertreatment in chronic illnesses.

Việc giải quyết vấn đề thiếu điều trị trong các bệnh mãn tính là rất quan trọng.

patients often experience undertreatment when doctors are overworked.

Bệnh nhân thường xuyên phải chịu sự thiếu điều trị khi các bác sĩ làm việc quá sức.

education about undertreatment is essential for medical professionals.

Giáo dục về việc thiếu điều trị là điều cần thiết đối với các chuyên gia y tế.

many factors contribute to the problem of undertreatment in rural areas.

Nhiều yếu tố góp phần vào vấn đề thiếu điều trị ở các vùng nông thôn.

undertreatment can negatively affect a patient's quality of life.

Việc thiếu điều trị có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

healthcare policies should aim to reduce the incidence of undertreatment.

Các chính sách chăm sóc sức khỏe nên hướng tới giảm tỷ lệ thiếu điều trị.

research shows that undertreatment is more common among marginalized groups.

Nghiên cứu cho thấy việc thiếu điều trị phổ biến hơn ở các nhóm bị thiệt thòi.

addressing undertreatment requires collaboration between healthcare providers and communities.

Giải quyết vấn đề thiếu điều trị đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay