undeterred

[Mỹ]/ʌndɪ'tɜːd/
[Anh]/ˌʌndɪ'tɝd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không nản lòng

Câu ví dụ

undeterred by the challenges

không nản lòng trước những thử thách

undeterred in pursuing his dreams

không nản lòng khi theo đuổi ước mơ của mình

undeterred by the criticism

không nản lòng trước những lời chỉ trích

undeterred by the setbacks

không nản lòng trước những trở ngại

undeterred by the obstacles

không nản lòng trước những rào cản

undeterred by the failures

không nản lòng trước những thất bại

undeterred by the naysayers

không nản lòng trước những người bi quan

undeterred by the risks

không nản lòng trước những rủi ro

undeterred by the doubts

không nản lòng trước những nghi ngờ

undeterred by the uncertainties

không nản lòng trước những điều không chắc chắn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay