undigitized

[Mỹ]/ˌʌnˈdɪdʒɪtaɪzd/
[Anh]/ˌʌnˈdɪdʒɪˌtaɪzd/

Dịch

adj. vô quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

undigitized documents

Tài liệu chưa số hóa

still undigitized

Vẫn chưa số hóa

largely undigitized

Chủ yếu chưa số hóa

remaining undigitized

Còn lại chưa số hóa

undigitized materials

Tài liệu chưa số hóa

completely undigitized

Hoàn toàn chưa số hóa

largely undigitized archives

Kho lưu trữ chủ yếu chưa số hóa

undigitized photographs

Hình ảnh chưa số hóa

still undigitized records

Vẫn chưa số hóa hồ sơ

undigitized collections

Tuyển tập chưa số hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay