undulated

[Mỹ]/ˈʌndjʊleɪtɪd/
[Anh]/ˈʌndjəˌleɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.hình sóng hoặc có hình dạng gợn sóng

Cụm từ & Cách kết hợp

undulated surface

bề mặt lượn sóng

undulated terrain

địa hình lượn sóng

undulated pattern

mẫu lượn sóng

undulated waves

sóng lượn sóng

undulated landscape

khung cảnh lượn sóng

undulated rhythm

nhịp điệu lượn sóng

undulated motion

động tác lượn sóng

undulated fabric

vải lượn sóng

undulated line

đường lượn sóng

undulated flow

dòng chảy lượn sóng

Câu ví dụ

the landscape undulated gently under the setting sun.

cảnh quan uốn lượn nhẹ nhàng dưới ánh mặt trời lặn.

her voice undulated with emotion during the speech.

giọng của cô ấy uốn lượn với cảm xúc trong suốt bài phát biểu.

the undulated surface of the ocean reflected the moonlight.

bề mặt gợn sóng của đại dương phản chiếu ánh trăng.

the hills undulated in the distance, creating a beautiful view.

những ngọn đồi uốn lượn ở phía xa, tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.

the dancer's movements undulated gracefully across the stage.

những chuyển động của vũ công uốn lượn duyên dáng trên sân khấu.

as the train moved, the landscape undulated past the windows.

khi tàu di chuyển, cảnh quan uốn lượn trôi qua cửa sổ.

the fabric undulated softly in the breeze.

vải vóc uốn lượn nhẹ nhàng trong gió.

the sound of the music undulated through the air.

tiếng nhạc uốn lượn trong không khí.

the undulated terrain made hiking more challenging.

địa hình gợn sóng khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.

her thoughts undulated between hope and despair.

tâm trí của cô ấy dao động giữa hy vọng và tuyệt vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay