unedited

[Mỹ]/ʌnˈedɪtɪd/
[Anh]/ʌnˈɛdɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chưa chỉnh sửa; chưa được xem xét; chưa được xuất bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

unedited version

phiên bản chưa được chỉnh sửa

Câu ví dụ

The unedited manuscript contained numerous spelling errors.

Bản thảo chưa được chỉnh sửa chứa nhiều lỗi chính tả.

She submitted her unedited photos to the photography contest.

Cô ấy đã gửi những bức ảnh chưa được chỉnh sửa của mình cho cuộc thi nhiếp ảnh.

The unedited version of the film was over three hours long.

Phiên bản chưa được chỉnh sửa của bộ phim kéo dài hơn ba giờ.

The unedited interview footage revealed new information about the case.

Đoạn phim phỏng vấn chưa được chỉnh sửa đã tiết lộ thông tin mới về vụ án.

He preferred to read unedited news articles for the raw information.

Anh ấy thích đọc các bài báo tin tức chưa được chỉnh sửa để có thông tin thô.

The unedited audio recording captured all the ambient sounds of the forest.

Bản ghi âm chưa được chỉnh sửa đã ghi lại tất cả các âm thanh xung quanh của rừng.

I like to write in an unedited stream of consciousness style.

Tôi thích viết theo phong cách dòng ý thức chưa được chỉnh sửa.

The unedited version of the book was much longer than the final published one.

Phiên bản chưa được chỉnh sửa của cuốn sách dài hơn nhiều so với phiên bản xuất bản cuối cùng.

She decided to post the unedited video on social media to show the reality of the situation.

Cô ấy quyết định đăng video chưa được chỉnh sửa lên mạng xã hội để cho thấy thực tế của tình hình.

The unedited podcast episode was filled with spontaneous conversations and laughter.

Tập podcast chưa được chỉnh sửa tràn ngập những cuộc trò chuyện và tiếng cười tự phát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay