unenrolled

[Mỹ]/[ʌnˈrəʊld]/
[Anh]/[ʌnˈroʊld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chưa đăng ký; chưa ghi danh.
v. Không đăng ký; không ghi danh.

Cụm từ & Cách kết hợp

unenrolled student

sinh viên chưa đăng ký

unenrolled now

chưa đăng ký hiện tại

being unenrolled

đang không đăng ký

unenrolled courses

các khóa học chưa đăng ký

unenrolled previously

đã không đăng ký trước đây

unenrolled member

thành viên chưa đăng ký

unenrolled application

đơn đăng ký chưa đăng ký

unenrolled yet

chưa đăng ký rồi

unenrolled account

tài khoản chưa đăng ký

unenrolled status

trạng thái chưa đăng ký

Câu ví dụ

many students remained unenrolled in advanced courses due to prerequisites.

Nhiều sinh viên vẫn chưa đăng ký các khóa học nâng cao do yêu cầu tiên quyết.

the university reported a significant number of unenrolled students for the fall semester.

Đại học báo cáo số lượng đáng kể sinh viên chưa đăng ký cho học kỳ mùa thu.

he was unenrolled from the program after failing to meet the minimum requirements.

Anh ấy đã bị loại khỏi chương trình sau khi không đáp ứng được các yêu cầu tối thiểu.

the deadline for unenrolled students to register passed last week.

Thời hạn cho các sinh viên chưa đăng ký để đăng ký đã hết tuần trước.

a campaign was launched to encourage unenrolled individuals to apply to college.

Một chiến dịch đã được phát động để khuyến khích những người chưa đăng ký đăng ký vào đại học.

the school offered assistance to help unenrolled students navigate the registration process.

Nhà trường cung cấp hỗ trợ để giúp đỡ các sinh viên chưa đăng ký vượt qua quy trình đăng ký.

due to budget cuts, some programs were closed, leaving many students unenrolled.

Do cắt giảm ngân sách, một số chương trình đã bị đóng cửa, khiến nhiều sinh viên chưa đăng ký.

the advisor checked the list of unenrolled students to offer personalized guidance.

Cố vấn đã kiểm tra danh sách các sinh viên chưa đăng ký để đưa ra hướng dẫn cá nhân.

the system flagged several students as unenrolled, requiring manual verification.

Hệ thống đã đánh dấu một số sinh viên là chưa đăng ký, yêu cầu xác minh thủ công.

despite reminders, a considerable number of students remained unenrolled in the online course.

Bất chấp những lời nhắc nhở, một số lượng đáng kể sinh viên vẫn chưa đăng ký trong khóa học trực tuyến.

the college aims to reduce the number of unenrolled applicants each year.

Đại học đặt mục tiêu giảm số lượng người nộp đơn chưa đăng ký mỗi năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay