unenrolled student
sinh viên chưa đăng ký
unenrolled now
chưa đăng ký hiện tại
being unenrolled
đang không đăng ký
unenrolled courses
các khóa học chưa đăng ký
unenrolled previously
đã không đăng ký trước đây
unenrolled member
thành viên chưa đăng ký
unenrolled application
đơn đăng ký chưa đăng ký
unenrolled yet
chưa đăng ký rồi
unenrolled account
tài khoản chưa đăng ký
unenrolled status
trạng thái chưa đăng ký
many students remained unenrolled in advanced courses due to prerequisites.
Nhiều sinh viên vẫn chưa đăng ký các khóa học nâng cao do yêu cầu tiên quyết.
the university reported a significant number of unenrolled students for the fall semester.
Đại học báo cáo số lượng đáng kể sinh viên chưa đăng ký cho học kỳ mùa thu.
he was unenrolled from the program after failing to meet the minimum requirements.
Anh ấy đã bị loại khỏi chương trình sau khi không đáp ứng được các yêu cầu tối thiểu.
the deadline for unenrolled students to register passed last week.
Thời hạn cho các sinh viên chưa đăng ký để đăng ký đã hết tuần trước.
a campaign was launched to encourage unenrolled individuals to apply to college.
Một chiến dịch đã được phát động để khuyến khích những người chưa đăng ký đăng ký vào đại học.
the school offered assistance to help unenrolled students navigate the registration process.
Nhà trường cung cấp hỗ trợ để giúp đỡ các sinh viên chưa đăng ký vượt qua quy trình đăng ký.
due to budget cuts, some programs were closed, leaving many students unenrolled.
Do cắt giảm ngân sách, một số chương trình đã bị đóng cửa, khiến nhiều sinh viên chưa đăng ký.
the advisor checked the list of unenrolled students to offer personalized guidance.
Cố vấn đã kiểm tra danh sách các sinh viên chưa đăng ký để đưa ra hướng dẫn cá nhân.
the system flagged several students as unenrolled, requiring manual verification.
Hệ thống đã đánh dấu một số sinh viên là chưa đăng ký, yêu cầu xác minh thủ công.
despite reminders, a considerable number of students remained unenrolled in the online course.
Bất chấp những lời nhắc nhở, một số lượng đáng kể sinh viên vẫn chưa đăng ký trong khóa học trực tuyến.
the college aims to reduce the number of unenrolled applicants each year.
Đại học đặt mục tiêu giảm số lượng người nộp đơn chưa đăng ký mỗi năm.
unenrolled student
sinh viên chưa đăng ký
unenrolled now
chưa đăng ký hiện tại
being unenrolled
đang không đăng ký
unenrolled courses
các khóa học chưa đăng ký
unenrolled previously
đã không đăng ký trước đây
unenrolled member
thành viên chưa đăng ký
unenrolled application
đơn đăng ký chưa đăng ký
unenrolled yet
chưa đăng ký rồi
unenrolled account
tài khoản chưa đăng ký
unenrolled status
trạng thái chưa đăng ký
many students remained unenrolled in advanced courses due to prerequisites.
Nhiều sinh viên vẫn chưa đăng ký các khóa học nâng cao do yêu cầu tiên quyết.
the university reported a significant number of unenrolled students for the fall semester.
Đại học báo cáo số lượng đáng kể sinh viên chưa đăng ký cho học kỳ mùa thu.
he was unenrolled from the program after failing to meet the minimum requirements.
Anh ấy đã bị loại khỏi chương trình sau khi không đáp ứng được các yêu cầu tối thiểu.
the deadline for unenrolled students to register passed last week.
Thời hạn cho các sinh viên chưa đăng ký để đăng ký đã hết tuần trước.
a campaign was launched to encourage unenrolled individuals to apply to college.
Một chiến dịch đã được phát động để khuyến khích những người chưa đăng ký đăng ký vào đại học.
the school offered assistance to help unenrolled students navigate the registration process.
Nhà trường cung cấp hỗ trợ để giúp đỡ các sinh viên chưa đăng ký vượt qua quy trình đăng ký.
due to budget cuts, some programs were closed, leaving many students unenrolled.
Do cắt giảm ngân sách, một số chương trình đã bị đóng cửa, khiến nhiều sinh viên chưa đăng ký.
the advisor checked the list of unenrolled students to offer personalized guidance.
Cố vấn đã kiểm tra danh sách các sinh viên chưa đăng ký để đưa ra hướng dẫn cá nhân.
the system flagged several students as unenrolled, requiring manual verification.
Hệ thống đã đánh dấu một số sinh viên là chưa đăng ký, yêu cầu xác minh thủ công.
despite reminders, a considerable number of students remained unenrolled in the online course.
Bất chấp những lời nhắc nhở, một số lượng đáng kể sinh viên vẫn chưa đăng ký trong khóa học trực tuyến.
the college aims to reduce the number of unenrolled applicants each year.
Đại học đặt mục tiêu giảm số lượng người nộp đơn chưa đăng ký mỗi năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay