| số nhiều | unfasteners |
unfastener tool
Công cụ tháo rời
using an unfastener
Sử dụng công cụ tháo rời
unfastener buckle
Khóa tháo rời
unfastener clip
Chốt tháo rời
unfastener mechanism
Cơ chế tháo rời
unfastener release
Giải phóng tháo rời
unfastener design
Thiết kế tháo rời
unfastener type
Loại tháo rời
unfastener system
Hệ thống tháo rời
unfastener parts
Các bộ phận tháo rời
the jacket had a broken unfastener, so i couldn't close it.
Áo khoác có khóa cài bị hỏng nên tôi không thể cài lại được.
he fumbled with the stubborn unfastener on his backpack.
Anh ta lúng túng khi cố gắng cài khóa cài cứng đầu trên túi xách của mình.
she replaced the old unfastener with a new, sturdy one.
Cô ấy thay thế khóa cài cũ bằng một cái mới chắc chắn hơn.
the unfastener on the belt was loose and needed tightening.
Khóa cài trên dây đeo bị lỏng và cần siết lại.
a faulty unfastener can be a safety hazard on clothing.
Một khóa cài bị hỏng có thể gây nguy hiểm cho trang phục.
he used a screwdriver to repair the damaged unfastener.
Anh ta dùng tua-vít để sửa chữa khóa cài bị hỏng.
the unfastener on the briefcase was a simple metal clasp.
Khóa cài trên chiếc cặp da là một chiếc khóa kim loại đơn giản.
she preferred the convenience of a zipper over a traditional unfastener.
Cô ấy thích sự tiện lợi của khóa kéo hơn là khóa cài truyền thống.
the manufacturer improved the design of the unfastener for greater durability.
Nhà sản xuất đã cải tiến thiết kế của khóa cài để tăng độ bền hơn.
he carefully examined the unfastener to see if it could be fixed.
Anh ta cẩn thận kiểm tra khóa cài để xem liệu nó có thể sửa được không.
the unfastener on the bag was designed to be easy to open and close.
Khóa cài trên túi được thiết kế để dễ dàng mở và đóng.
unfastener tool
Công cụ tháo rời
using an unfastener
Sử dụng công cụ tháo rời
unfastener buckle
Khóa tháo rời
unfastener clip
Chốt tháo rời
unfastener mechanism
Cơ chế tháo rời
unfastener release
Giải phóng tháo rời
unfastener design
Thiết kế tháo rời
unfastener type
Loại tháo rời
unfastener system
Hệ thống tháo rời
unfastener parts
Các bộ phận tháo rời
the jacket had a broken unfastener, so i couldn't close it.
Áo khoác có khóa cài bị hỏng nên tôi không thể cài lại được.
he fumbled with the stubborn unfastener on his backpack.
Anh ta lúng túng khi cố gắng cài khóa cài cứng đầu trên túi xách của mình.
she replaced the old unfastener with a new, sturdy one.
Cô ấy thay thế khóa cài cũ bằng một cái mới chắc chắn hơn.
the unfastener on the belt was loose and needed tightening.
Khóa cài trên dây đeo bị lỏng và cần siết lại.
a faulty unfastener can be a safety hazard on clothing.
Một khóa cài bị hỏng có thể gây nguy hiểm cho trang phục.
he used a screwdriver to repair the damaged unfastener.
Anh ta dùng tua-vít để sửa chữa khóa cài bị hỏng.
the unfastener on the briefcase was a simple metal clasp.
Khóa cài trên chiếc cặp da là một chiếc khóa kim loại đơn giản.
she preferred the convenience of a zipper over a traditional unfastener.
Cô ấy thích sự tiện lợi của khóa kéo hơn là khóa cài truyền thống.
the manufacturer improved the design of the unfastener for greater durability.
Nhà sản xuất đã cải tiến thiết kế của khóa cài để tăng độ bền hơn.
he carefully examined the unfastener to see if it could be fixed.
Anh ta cẩn thận kiểm tra khóa cài để xem liệu nó có thể sửa được không.
the unfastener on the bag was designed to be easy to open and close.
Khóa cài trên túi được thiết kế để dễ dàng mở và đóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay