unfattened poultry
thịt gia cầm không béo
unfattened duck
ngan không béo
unfattened geese
ngỗng không béo
unfattened meat
thịt không béo
unfattened chicken
thịt gà không béo
still unfattened
vẫn chưa béo
unfattened liver
gan không béo
remain unfattened
vẫn chưa béo
completely unfattened
hoàn toàn không béo
unfattened birds
chim không béo
unfattened poultry
thịt gia cầm không béo
unfattened duck
ngan không béo
unfattened geese
ngỗng không béo
unfattened meat
thịt không béo
unfattened chicken
thịt gà không béo
still unfattened
vẫn chưa béo
unfattened liver
gan không béo
remain unfattened
vẫn chưa béo
completely unfattened
hoàn toàn không béo
unfattened birds
chim không béo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay