unfattened

[Mỹ]/ʌnˈfætənd/
[Anh]/ʌnˈfætənd/

Dịch

adj. không được yêu thích (thuật ngữ lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

unfattened poultry

thịt gia cầm không béo

unfattened duck

ngan không béo

unfattened geese

ngỗng không béo

unfattened meat

thịt không béo

unfattened chicken

thịt gà không béo

still unfattened

vẫn chưa béo

unfattened liver

gan không béo

remain unfattened

vẫn chưa béo

completely unfattened

hoàn toàn không béo

unfattened birds

chim không béo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay