unfeasible

[Mỹ]/ʌn'fiːzɪb(ə)l/
[Anh]/ʌn'fizəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể thực hiện hoặc đưa vào thực tiễn; khó đạt được hoặc triển khai; không thực tế

Câu ví dụ

The plan to build a skyscraper made of wood is unfeasible.

Kế hoạch xây một tòa nhà chọc trời bằng gỗ là không khả thi.

It is unfeasible to complete this project without additional funding.

Việc hoàn thành dự án này mà không có thêm kinh phí là không khả thi.

Starting a business with no experience or capital is unfeasible.

Bắt đầu kinh doanh mà không có kinh nghiệm hoặc vốn là không khả thi.

It is unfeasible to travel to the moon using current technology.

Việc du hành đến mặt trăng bằng công nghệ hiện tại là không khả thi.

The idea of finishing this task in one day seems unfeasible.

Ý tưởng hoàn thành nhiệm vụ này trong một ngày có vẻ không khả thi.

The proposal to implement a new policy was deemed unfeasible by the board.

Đề xuất thực hiện một chính sách mới đã bị hội đồng đánh giá là không khả thi.

It is unfeasible to expect everyone to agree on such a controversial issue.

Việc mong đợi mọi người đồng ý với một vấn đề gây tranh cãi như vậy là không khả thi.

Finding a solution that satisfies all parties involved may be unfeasible.

Việc tìm ra một giải pháp làm hài lòng tất cả các bên có liên quan có thể là không khả thi.

The plan to host a concert in the park during a storm is unfeasible.

Kế hoạch tổ chức hòa nhạc tại công viên trong một cơn bão là không khả thi.

It is unfeasible to expect significant results without putting in the necessary effort.

Việc mong đợi những kết quả đáng kể mà không bỏ ra nỗ lực cần thiết là không khả thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay