unfeatured content
nội dung không được giới thiệu
unfeatured article
bài viết không được giới thiệu
unfeatured product
sản phẩm không được giới thiệu
unfeatured video
video không được giới thiệu
unfeatured section
phần không được giới thiệu
unfeatured listing
liệt kê không được giới thiệu
unfeatured image
hình ảnh không được giới thiệu
unfeatured item
mục không được giới thiệu
unfeatured category
danh mục không được giới thiệu
unfeatured feature
tính năng không được giới thiệu
the unfeatured items were still in high demand.
Những mặt hàng không được quảng bá vẫn còn rất được ưa chuộng.
she felt unfeatured at the party compared to her friends.
Cô ấy cảm thấy mình không nổi bật tại bữa tiệc so với bạn bè của mình.
the unfeatured artist finally gained recognition.
Nghệ sĩ không nổi tiếng cuối cùng cũng đã được công nhận.
his unfeatured role in the film was surprisingly impactful.
Vai diễn không nổi bật của anh ấy trong bộ phim lại có tác động đáng ngạc nhiên.
many unfeatured books are hidden gems.
Nhiều cuốn sách không nổi tiếng lại là những viên ngọc ẩn.
she preferred unfeatured styles over mainstream fashion.
Cô ấy thích những phong cách không phổ biến hơn là thời trang đại chúng.
the unfeatured section of the website had unique offerings.
Phần không nổi bật trên trang web có những ưu đãi độc đáo.
he felt unfeatured in a room full of talented people.
Anh ấy cảm thấy mình không nổi bật trong một căn phòng đầy những người tài năng.
unfeatured projects often receive less attention from investors.
Các dự án không nổi tiếng thường nhận được ít sự quan tâm hơn từ các nhà đầu tư.
the unfeatured menu items were surprisingly delicious.
Những món ăn không nổi tiếng trong thực đơn lại rất ngon.
unfeatured content
nội dung không được giới thiệu
unfeatured article
bài viết không được giới thiệu
unfeatured product
sản phẩm không được giới thiệu
unfeatured video
video không được giới thiệu
unfeatured section
phần không được giới thiệu
unfeatured listing
liệt kê không được giới thiệu
unfeatured image
hình ảnh không được giới thiệu
unfeatured item
mục không được giới thiệu
unfeatured category
danh mục không được giới thiệu
unfeatured feature
tính năng không được giới thiệu
the unfeatured items were still in high demand.
Những mặt hàng không được quảng bá vẫn còn rất được ưa chuộng.
she felt unfeatured at the party compared to her friends.
Cô ấy cảm thấy mình không nổi bật tại bữa tiệc so với bạn bè của mình.
the unfeatured artist finally gained recognition.
Nghệ sĩ không nổi tiếng cuối cùng cũng đã được công nhận.
his unfeatured role in the film was surprisingly impactful.
Vai diễn không nổi bật của anh ấy trong bộ phim lại có tác động đáng ngạc nhiên.
many unfeatured books are hidden gems.
Nhiều cuốn sách không nổi tiếng lại là những viên ngọc ẩn.
she preferred unfeatured styles over mainstream fashion.
Cô ấy thích những phong cách không phổ biến hơn là thời trang đại chúng.
the unfeatured section of the website had unique offerings.
Phần không nổi bật trên trang web có những ưu đãi độc đáo.
he felt unfeatured in a room full of talented people.
Anh ấy cảm thấy mình không nổi bật trong một căn phòng đầy những người tài năng.
unfeatured projects often receive less attention from investors.
Các dự án không nổi tiếng thường nhận được ít sự quan tâm hơn từ các nhà đầu tư.
the unfeatured menu items were surprisingly delicious.
Những món ăn không nổi tiếng trong thực đơn lại rất ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay