unfloured

[Mỹ]/[ˈʌnˌflɔːrd]/
[Anh]/[ˈʌnˌflɔːrd]/

Dịch

adj. Không chứa bột mì; không được rắc bột mì.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfloured dough

bột không bột mì

quite unfloured

rất không bột mì

unfloured crust

vỏ không bột mì

unfloured pastry

món tráng miệng không bột mì

unfloured base

nền không bột mì

unfloured recipe

công thức không bột mì

unfloured surface

mặt không bột mì

keep unfloured

giữ không bột mì

find unfloured

tìm không bột mì

looks unfloured

trông như không bột mì

Câu ví dụ

the chef preferred an unfloured sauce for the delicate fish.

Bếp trưởng ưa chuộng một loại sốt không bột mì cho món cá tinh tế.

we decided to serve the chicken breasts unfloured, highlighting their natural flavor.

Chúng tôi quyết định phục vụ các miếng ức gà không bột mì, làm nổi bật hương vị tự nhiên của chúng.

the recipe called for unfloured scallops seared to a golden brown.

Công thức yêu cầu các con nghêu không bột mì được chiên đến khi có màu vàng nâu.

an unfloured coating allows the seafood to caramelize beautifully.

Một lớp bọc không bột mì cho phép hải sản caramel hóa một cách tuyệt đẹp.

she tossed the vegetables in olive oil, choosing to leave them unfloured.

Cô ấy trộn rau củ với dầu ô liu, chọn để chúng không phủ bột mì.

the restaurant specialized in simply prepared, often unfloured, dishes.

Quán ăn chuyên về các món được chế biến đơn giản, thường không phủ bột mì.

he liked the crispy texture of the unfloured potatoes after roasting.

Anh ấy thích kết cấu giòn rụm của khoai tây không phủ bột mì sau khi nướng.

the judges appreciated the dish's clean taste, thanks to the unfloured presentation.

Các giám khảo đánh giá cao hương vị trong lành của món ăn, nhờ cách trình bày không phủ bột mì.

for a lighter feel, we opted for an unfloured breading on the fish sticks.

Để có cảm giác nhẹ nhàng hơn, chúng tôi chọn lớp bột không phủ bột mì cho các que cá.

the goal was an unfloured crust that would brown nicely in the oven.

Mục tiêu là lớp vỏ không phủ bột mì sẽ chuyển sang màu nâu đẹp trong lò nướng.

they experimented with various techniques, including serving the shrimp unfloured.

Họ thử nghiệm với nhiều kỹ thuật khác nhau, bao gồm việc phục vụ tôm không phủ bột mì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay