unflowing water
đồ nước không chảy
unflowing river
con sông không chảy
unflowing stream
đường nước nhỏ không chảy
unflowing traffic
giao thông không lưu thông
unflowing blood
máu không lưu thông
unflowing oil
dầu không chảy
unflowing air
không khí không lưu thông
unflowing cash
tiền không lưu thông
unflowing thoughts
ý nghĩ không lưu thông
unflowing conversation
trò chuyện không diễn ra
the unflowing ink left a blotchy trail across the page.
Ngòi bút không chảy tạo ra một đường mờ nhạt trên trang giấy.
after the storm, an unflowing stream lay trapped under a sheet of ice.
Sau cơn bão, dòng nước không chảy bị mắc kẹt dưới một lớp băng.
the unflowing traffic stretched for miles, frustrating every commuter.
Giao thông không lưu thông kéo dài hàng dặm, làm phiền mỗi người đi làm.
his unflowing speech made the presentation feel awkward and tense.
Lời nói không trôi chảy của anh ấy khiến buổi trình bày trở nên ngượng ngùng và căng thẳng.
unflowing conversation filled the room with long, uncomfortable pauses.
Tiếng nói không trôi chảy lấp đầy căn phòng với những khoảng lặng dài và không thoải mái.
the unflowing river carried debris that gathered near the banks.
Dòng sông không chảy mang theo rác thải tích tụ gần bờ.
with an unflowing melody, the song never quite found its rhythm.
Với giai điệu không trôi chảy, bài hát chưa bao giờ thực sự tìm thấy nhịp điệu của nó.
the unflowing prose slowed readers down on every paragraph.
Đoạn văn không trôi chảy làm chậm lại người đọc ở mỗi đoạn.
an unflowing pipeline can stall production and delay shipments.
Một đường ống không lưu thông có thể làm chậm sản xuất và làm chậm giao hàng.
the unflowing drainage channel caused water to pool after heavy rain.
Kênh thoát nước không trôi chảy gây ra tình trạng nước đọng lại sau cơn mưa lớn.
she tried to fix the unflowing narrative by tightening the plot.
Cô ấy cố gắng sửa chữa câu chuyện không trôi chảy bằng cách siết chặt cốt truyện.
unflowing lava cooled quickly and formed a jagged crust.
Lava không chảy nguội nhanh và tạo thành một lớp vỏ nhọn.
unflowing water
đồ nước không chảy
unflowing river
con sông không chảy
unflowing stream
đường nước nhỏ không chảy
unflowing traffic
giao thông không lưu thông
unflowing blood
máu không lưu thông
unflowing oil
dầu không chảy
unflowing air
không khí không lưu thông
unflowing cash
tiền không lưu thông
unflowing thoughts
ý nghĩ không lưu thông
unflowing conversation
trò chuyện không diễn ra
the unflowing ink left a blotchy trail across the page.
Ngòi bút không chảy tạo ra một đường mờ nhạt trên trang giấy.
after the storm, an unflowing stream lay trapped under a sheet of ice.
Sau cơn bão, dòng nước không chảy bị mắc kẹt dưới một lớp băng.
the unflowing traffic stretched for miles, frustrating every commuter.
Giao thông không lưu thông kéo dài hàng dặm, làm phiền mỗi người đi làm.
his unflowing speech made the presentation feel awkward and tense.
Lời nói không trôi chảy của anh ấy khiến buổi trình bày trở nên ngượng ngùng và căng thẳng.
unflowing conversation filled the room with long, uncomfortable pauses.
Tiếng nói không trôi chảy lấp đầy căn phòng với những khoảng lặng dài và không thoải mái.
the unflowing river carried debris that gathered near the banks.
Dòng sông không chảy mang theo rác thải tích tụ gần bờ.
with an unflowing melody, the song never quite found its rhythm.
Với giai điệu không trôi chảy, bài hát chưa bao giờ thực sự tìm thấy nhịp điệu của nó.
the unflowing prose slowed readers down on every paragraph.
Đoạn văn không trôi chảy làm chậm lại người đọc ở mỗi đoạn.
an unflowing pipeline can stall production and delay shipments.
Một đường ống không lưu thông có thể làm chậm sản xuất và làm chậm giao hàng.
the unflowing drainage channel caused water to pool after heavy rain.
Kênh thoát nước không trôi chảy gây ra tình trạng nước đọng lại sau cơn mưa lớn.
she tried to fix the unflowing narrative by tightening the plot.
Cô ấy cố gắng sửa chữa câu chuyện không trôi chảy bằng cách siết chặt cốt truyện.
unflowing lava cooled quickly and formed a jagged crust.
Lava không chảy nguội nhanh và tạo thành một lớp vỏ nhọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay