ungenuine

[Mỹ]/ʌnˈdʒenjuɪn/
[Anh]/ʌnˈdʒenjuɪn/

Dịch

adj. không chân thật; không chính thống; không thành thật

Cụm từ & Cách kết hợp

ungenuine smile

nụ cười không chân thành

ungenuine apology

lời xin lỗi không chân thành

ungenuine friend

bạn bè không chân thành

ungenuine interest

sự quan tâm không chân thành

ungenuine praise

lời khen không chân thành

ungenuine compliments

những lời khen ngợi không chân thành

ungenuine emotions

cảm xúc không chân thành

ungenuine behavior

hành vi không chân thành

ungenuine feelings

cảm xúc không chân thành

ungenuine response

phản ứng không chân thành

Câu ví dụ

his ungenuine apology fooled no one in the room.

Lời xin lỗi không chân thành của anh ấy đã không lừa được ai trong phòng.

their smiles felt ungenuine, as if rehearsed for the camera.

Nụ cười của họ nghe có vẻ không chân thành, như thể đã được tập luyện để chụp hình.

i dislike ungenuine compliments that are meant to get favors.

Tôi không thích những lời khen không chân thành nhằm đổi lấy sự ưu ái.

her ungenuine enthusiasm made the proposal sound worse.

Sự hào hứng không chân thành của cô ấy khiến đề xuất nghe tệ hơn.

he gave an ungenuine laugh when the boss told a bad joke.

Anh ấy cười một cách không chân thành khi sếp kể một câu chuyện hài không hay.

the interview felt awkward because his answers were ungenuine.

Bộ phim cảm thấy ngượng ngùng vì câu trả lời của anh ấy không chân thành.

an ungenuine gesture of support won’t help the team.

Một cử chỉ hỗ trợ không chân thành sẽ không giúp được đội nhóm.

she wrote an ungenuine thank-you note to keep up appearances.

Cô ấy viết một lá thư cảm ơn không chân thành để duy trì hình ảnh bề ngoài.

customers notice ungenuine service, even when it looks polite.

Khách hàng nhận ra dịch vụ không chân thành, ngay cả khi nó trông lịch sự.

his ungenuine concern disappeared as soon as the meeting ended.

Sự quan tâm không chân thành của anh ấy biến mất ngay khi cuộc họp kết thúc.

the charity received ungenuine praise from critics who never donated.

Quỹ từ thiện nhận được những lời khen không chân thành từ những người chỉ trích chưa từng đóng góp.

her ungenuine excuse didn’t match the facts we checked.

Lý do không chân thành của cô ấy không khớp với các sự thật mà chúng tôi đã kiểm tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay