It is ungrammatical to end a sentence with a preposition.
Việc kết thúc câu bằng một giới từ là không đúng ngữ pháp.
The ungrammatical use of slang can make your writing sound unprofessional.
Việc sử dụng tiếng lóng không đúng ngữ pháp có thể khiến bài viết của bạn nghe không chuyên nghiệp.
She made an ungrammatical mistake in her essay.
Cô ấy đã mắc một lỗi không đúng ngữ pháp trong bài luận của mình.
It's ungrammatical to use a singular verb with a plural subject.
Việc sử dụng động từ số ít với chủ ngữ số nhiều là không đúng ngữ pháp.
The teacher pointed out the ungrammatical phrases in the student's composition.
Giáo viên đã chỉ ra những cụm từ không đúng ngữ pháp trong bài luận của học sinh.
He often makes ungrammatical errors when speaking English.
Anh ấy thường mắc lỗi không đúng ngữ pháp khi nói tiếng Anh.
The ungrammatical sentence confused the readers.
Câu không đúng ngữ pháp đã khiến người đọc bối rối.
You should avoid using ungrammatical expressions in formal writing.
Bạn nên tránh sử dụng các cách diễn đạt không đúng ngữ pháp trong văn viết trang trọng.
The ungrammatical structure of the sentence made it difficult to understand.
Cấu trúc câu không đúng ngữ pháp khiến câu đó khó hiểu.
She corrected the ungrammatical sentence before submitting her paper.
Cô ấy đã sửa lỗi câu không đúng ngữ pháp trước khi nộp bài.
It is ungrammatical to end a sentence with a preposition.
Việc kết thúc câu bằng một giới từ là không đúng ngữ pháp.
The ungrammatical use of slang can make your writing sound unprofessional.
Việc sử dụng tiếng lóng không đúng ngữ pháp có thể khiến bài viết của bạn nghe không chuyên nghiệp.
She made an ungrammatical mistake in her essay.
Cô ấy đã mắc một lỗi không đúng ngữ pháp trong bài luận của mình.
It's ungrammatical to use a singular verb with a plural subject.
Việc sử dụng động từ số ít với chủ ngữ số nhiều là không đúng ngữ pháp.
The teacher pointed out the ungrammatical phrases in the student's composition.
Giáo viên đã chỉ ra những cụm từ không đúng ngữ pháp trong bài luận của học sinh.
He often makes ungrammatical errors when speaking English.
Anh ấy thường mắc lỗi không đúng ngữ pháp khi nói tiếng Anh.
The ungrammatical sentence confused the readers.
Câu không đúng ngữ pháp đã khiến người đọc bối rối.
You should avoid using ungrammatical expressions in formal writing.
Bạn nên tránh sử dụng các cách diễn đạt không đúng ngữ pháp trong văn viết trang trọng.
The ungrammatical structure of the sentence made it difficult to understand.
Cấu trúc câu không đúng ngữ pháp khiến câu đó khó hiểu.
She corrected the ungrammatical sentence before submitting her paper.
Cô ấy đã sửa lỗi câu không đúng ngữ pháp trước khi nộp bài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay