unhealthier

[Mỹ]/ʌnˈhɛlθiər/
[Anh]/ʌnˈhɛlθiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dạng so sánh của không lành mạnh; có hại cho sức khỏe; có vẻ không khỏe; bất thường

Cụm từ & Cách kết hợp

unhealthier choices

các lựa chọn không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier options

các lựa chọn không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier lifestyle

phong cách sống không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier snacks

những món ăn vặt không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier habits

những thói quen không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier foods

những loại thực phẩm không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier diets

những chế độ ăn uống không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier drinks

những loại đồ uống không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier meals

những bữa ăn không tốt cho sức khỏe hơn

unhealthier ingredients

những thành phần không tốt cho sức khỏe hơn

Câu ví dụ

eating fast food regularly can make your diet unhealthier.

Ăn đồ ăn nhanh thường xuyên có thể khiến chế độ ăn của bạn không tốt hơn.

unhealthier snacks are often more convenient than healthier options.

Các món ăn vặt không tốt cho sức khỏe thường tiện lợi hơn các lựa chọn lành mạnh.

too much sugar makes your meals unhealthier.

Quá nhiều đường có thể khiến bữa ăn của bạn không tốt hơn.

skipping breakfast can lead to unhealthier eating later in the day.

Bỏ bữa sáng có thể dẫn đến việc ăn uống không tốt hơn vào cuối ngày.

processed foods are generally unhealthier than whole foods.

Thực phẩm chế biến sẵn thường không tốt cho sức khỏe bằng thực phẩm nguyên chất.

unhealthier lifestyle choices can affect your overall well-being.

Những lựa chọn lối sống không tốt cho sức khỏe có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bạn.

many people find unhealthier meals more satisfying than healthier ones.

Nhiều người thấy các bữa ăn không tốt cho sức khỏe thỏa mãn hơn các bữa ăn lành mạnh.

eating late at night can make your diet unhealthier.

Ăn muộn vào buổi tối có thể khiến chế độ ăn của bạn không tốt hơn.

unhealthier eating habits can lead to weight gain over time.

Những thói quen ăn uống không tốt cho sức khỏe có thể dẫn đến tăng cân theo thời gian.

choosing unhealthier options occasionally is fine, but moderation is key.

Chọn các lựa chọn không tốt cho sức khỏe thỉnh thoảng là ổn, nhưng điều quan trọng là phải có sự điều độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay