unhemmed edges
viền không vắt
unhemmed fabric
vải không vắt
unhemmed pants
quần không vắt
unhemmed curtains
rèm cửa không vắt
unhemmed garments
quần áo không vắt
unhemmed seams
đường may không vắt
unhemmed skirts
váy không vắt
unhemmed towels
khăn tắm không vắt
the fabric was left unhemmed, giving it a casual look.
vải được để ở dạng không vắt sổ, tạo vẻ ngoài casual.
she prefers unhemmed curtains for a bohemian style.
Cô ấy thích rèm cửa không vắt sổ cho phong cách bohemian.
unhemmed edges can fray over time, so be careful.
Các mép không vắt sổ có thể bị sờn theo thời gian, vì vậy hãy cẩn thận.
he bought an unhemmed tablecloth to customize it later.
Anh ấy đã mua một tấm khăn trải bàn không vắt sổ để tùy chỉnh sau này.
the dress looked unique with its unhemmed hemline.
Chiếc váy trông độc đáo với đường viền hemline không vắt sổ.
unhemmed jeans are trending among fashion enthusiasts.
Quần jean không vắt sổ đang là xu hướng trong giới những người yêu thích thời trang.
she chose an unhemmed scarf for a more relaxed vibe.
Cô ấy chọn một chiếc khăn choàng không vắt sổ để có vẻ ngoài thư thái hơn.
be careful with unhemmed fabric; it can easily unravel.
Hãy cẩn thận với vải không vắt sổ; nó có thể dễ dàng bị bung ra.
he likes to buy unhemmed fabric to sew his own designs.
Anh ấy thích mua vải không vắt sổ để may các thiết kế của riêng mình.
the unhemmed edges added a rustic charm to the project.
Các mép không vắt sổ đã thêm nét quyến rũ mộc mạc vào dự án.
unhemmed edges
viền không vắt
unhemmed fabric
vải không vắt
unhemmed pants
quần không vắt
unhemmed curtains
rèm cửa không vắt
unhemmed garments
quần áo không vắt
unhemmed seams
đường may không vắt
unhemmed skirts
váy không vắt
unhemmed towels
khăn tắm không vắt
the fabric was left unhemmed, giving it a casual look.
vải được để ở dạng không vắt sổ, tạo vẻ ngoài casual.
she prefers unhemmed curtains for a bohemian style.
Cô ấy thích rèm cửa không vắt sổ cho phong cách bohemian.
unhemmed edges can fray over time, so be careful.
Các mép không vắt sổ có thể bị sờn theo thời gian, vì vậy hãy cẩn thận.
he bought an unhemmed tablecloth to customize it later.
Anh ấy đã mua một tấm khăn trải bàn không vắt sổ để tùy chỉnh sau này.
the dress looked unique with its unhemmed hemline.
Chiếc váy trông độc đáo với đường viền hemline không vắt sổ.
unhemmed jeans are trending among fashion enthusiasts.
Quần jean không vắt sổ đang là xu hướng trong giới những người yêu thích thời trang.
she chose an unhemmed scarf for a more relaxed vibe.
Cô ấy chọn một chiếc khăn choàng không vắt sổ để có vẻ ngoài thư thái hơn.
be careful with unhemmed fabric; it can easily unravel.
Hãy cẩn thận với vải không vắt sổ; nó có thể dễ dàng bị bung ra.
he likes to buy unhemmed fabric to sew his own designs.
Anh ấy thích mua vải không vắt sổ để may các thiết kế của riêng mình.
the unhemmed edges added a rustic charm to the project.
Các mép không vắt sổ đã thêm nét quyến rũ mộc mạc vào dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay