so unhip
quá lỗi thời
totally unhip
hoàn toàn lỗi thời
unhip style
phong cách lỗi thời
feel unhip
cảm thấy lỗi thời
unhip crowd
đám đông lỗi thời
look unhip
trông lỗi thời
unhip trends
xu hướng lỗi thời
unhip music
nhạc lỗi thời
unhip fashion
thời trang lỗi thời
unhip jokes
những câu đùa lỗi thời
he thinks wearing socks with sandals is unhip.
anh ấy nghĩ rằng việc đi tất với dép là không hợp thời.
her choice of music is considered unhip by her friends.
phong cách âm nhạc của cô ấy bị bạn bè cô ấy cho là lỗi thời.
using a flip phone is seen as unhip in today's world.
việc sử dụng điện thoại nắp lật bị coi là lỗi thời trong thế giới hiện tại.
he felt unhip for not knowing the latest trends.
anh ấy cảm thấy lạc hậu vì không biết những xu hướng mới nhất.
wearing outdated fashion makes her feel unhip.
mặc quần áo lỗi mốt khiến cô ấy cảm thấy lạc hậu.
he avoided that restaurant because it was too unhip.
anh ấy tránh xa nhà hàng đó vì nó quá lỗi thời.
she thinks his jokes are unhip and outdated.
cô ấy nghĩ những câu đùa của anh ấy là lỗi thời và cũ kỹ.
his unhip attitude makes it hard to fit in.
tính cách lạc hậu của anh ấy khiến anh ấy khó hòa nhập.
they called her unhip for not following social media trends.
họ gọi cô ấy là lạc hậu vì cô ấy không theo kịp xu hướng mạng xã hội.
being unhip doesn't bother him; he likes being unique.
việc là người lạc hậu không làm anh ấy bận tâm; anh ấy thích sự khác biệt.
so unhip
quá lỗi thời
totally unhip
hoàn toàn lỗi thời
unhip style
phong cách lỗi thời
feel unhip
cảm thấy lỗi thời
unhip crowd
đám đông lỗi thời
look unhip
trông lỗi thời
unhip trends
xu hướng lỗi thời
unhip music
nhạc lỗi thời
unhip fashion
thời trang lỗi thời
unhip jokes
những câu đùa lỗi thời
he thinks wearing socks with sandals is unhip.
anh ấy nghĩ rằng việc đi tất với dép là không hợp thời.
her choice of music is considered unhip by her friends.
phong cách âm nhạc của cô ấy bị bạn bè cô ấy cho là lỗi thời.
using a flip phone is seen as unhip in today's world.
việc sử dụng điện thoại nắp lật bị coi là lỗi thời trong thế giới hiện tại.
he felt unhip for not knowing the latest trends.
anh ấy cảm thấy lạc hậu vì không biết những xu hướng mới nhất.
wearing outdated fashion makes her feel unhip.
mặc quần áo lỗi mốt khiến cô ấy cảm thấy lạc hậu.
he avoided that restaurant because it was too unhip.
anh ấy tránh xa nhà hàng đó vì nó quá lỗi thời.
she thinks his jokes are unhip and outdated.
cô ấy nghĩ những câu đùa của anh ấy là lỗi thời và cũ kỹ.
his unhip attitude makes it hard to fit in.
tính cách lạc hậu của anh ấy khiến anh ấy khó hòa nhập.
they called her unhip for not following social media trends.
họ gọi cô ấy là lạc hậu vì cô ấy không theo kịp xu hướng mạng xã hội.
being unhip doesn't bother him; he likes being unique.
việc là người lạc hậu không làm anh ấy bận tâm; anh ấy thích sự khác biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay