unhistorical

[Mỹ]/ˈʌnhisˈtɔ:rikəl/
[Anh]/ˌʌnhɪˈstɔrɪkəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không lịch sử, không phù hợp với các sự kiện lịch sử.

Câu ví dụ

If we inquire into the reasons for this great change, we receive these answers: political philosophy is unscientific, or it is unhistorical, or it is both.

Nếu chúng ta tìm hiểu về những lý do cho sự thay đổi lớn này, chúng ta sẽ nhận được những câu trả lời sau: triết học chính trị là phi khoa học, hoặc nó mang tính phi lịch sử, hoặc cả hai.

According to Fredric Jameson, nostalgic movies create a new past and convey a "pastness" that has nothing to do with history by a unhistorical collage of images about the past.

Theo Fredric Jameson, những bộ phim hoài niệm tạo ra một quá khứ mới và truyền tải một "quá khứ" không liên quan gì đến lịch sử thông qua một bức tranh khảm không mang tính lịch sử về những hình ảnh về quá khứ.

an unhistorical account of the war

một cách trình bày phi lịch sử về cuộc chiến tranh

an unhistorical portrayal of the character

một cách khắc họa phi lịch sử về nhân vật

unhistorical accounts of ancient civilizations

những câu chuyện phi lịch sử về các nền văn minh cổ đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay