unhorsing opponent
hạ đối thủ khỏi ngựa
unhorsing knight
hạ kỵ sĩ khỏi ngựa
unhorsing challenge
thử thách hạ ngựa
unhorsing tactics
chiến thuật hạ ngựa
unhorsing victory
thắng lợi hạ ngựa
unhorsing duel
đấu kiếm ngựa
unhorsing strategy
chiến lược hạ ngựa
unhorsing maneuver
đòn bẩy hạ ngựa
unhorsing blow
đòn tấn công hạ ngựa
unhorsing event
sự kiện hạ ngựa
the knight was famous for his unhorsing skills in tournaments.
kỵ sĩ nổi tiếng với kỹ năng hạ mã của mình trong các giải đấu.
unhorsing opponents quickly became his signature move.
Việc hạ đối thủ nhanh chóng trở thành chiêu thức đặc trưng của anh ta.
he practiced unhorsing techniques every day to improve.
Anh ta luyện tập các kỹ thuật hạ mã mỗi ngày để cải thiện.
the crowd cheered when he executed a perfect unhorsing.
Khán giả reo hò khi anh ta thực hiện một pha hạ mã hoàn hảo.
unhorsing can be a dangerous maneuver if not done correctly.
Hạ mã có thể là một động tác nguy hiểm nếu không thực hiện đúng cách.
in medieval times, unhorsing was a sign of skill and bravery.
Vào thời trung cổ, việc hạ mã là dấu hiệu của kỹ năng và lòng dũng cảm.
he celebrated his victory after unhorsing his rival.
Anh ta ăn mừng chiến thắng của mình sau khi hạ đối thủ của mình.
unhorsing opponents requires both strength and strategy.
Việc hạ đối thủ đòi hỏi cả sức mạnh và chiến lược.
she watched the unhorsing technique with great interest.
Cô ấy quan sát kỹ thuật hạ mã với sự quan tâm lớn.
the unhorsing incident was the highlight of the match.
Sự cố hạ mã là điểm nhấn của trận đấu.
unhorsing opponent
hạ đối thủ khỏi ngựa
unhorsing knight
hạ kỵ sĩ khỏi ngựa
unhorsing challenge
thử thách hạ ngựa
unhorsing tactics
chiến thuật hạ ngựa
unhorsing victory
thắng lợi hạ ngựa
unhorsing duel
đấu kiếm ngựa
unhorsing strategy
chiến lược hạ ngựa
unhorsing maneuver
đòn bẩy hạ ngựa
unhorsing blow
đòn tấn công hạ ngựa
unhorsing event
sự kiện hạ ngựa
the knight was famous for his unhorsing skills in tournaments.
kỵ sĩ nổi tiếng với kỹ năng hạ mã của mình trong các giải đấu.
unhorsing opponents quickly became his signature move.
Việc hạ đối thủ nhanh chóng trở thành chiêu thức đặc trưng của anh ta.
he practiced unhorsing techniques every day to improve.
Anh ta luyện tập các kỹ thuật hạ mã mỗi ngày để cải thiện.
the crowd cheered when he executed a perfect unhorsing.
Khán giả reo hò khi anh ta thực hiện một pha hạ mã hoàn hảo.
unhorsing can be a dangerous maneuver if not done correctly.
Hạ mã có thể là một động tác nguy hiểm nếu không thực hiện đúng cách.
in medieval times, unhorsing was a sign of skill and bravery.
Vào thời trung cổ, việc hạ mã là dấu hiệu của kỹ năng và lòng dũng cảm.
he celebrated his victory after unhorsing his rival.
Anh ta ăn mừng chiến thắng của mình sau khi hạ đối thủ của mình.
unhorsing opponents requires both strength and strategy.
Việc hạ đối thủ đòi hỏi cả sức mạnh và chiến lược.
she watched the unhorsing technique with great interest.
Cô ấy quan sát kỹ thuật hạ mã với sự quan tâm lớn.
the unhorsing incident was the highlight of the match.
Sự cố hạ mã là điểm nhấn của trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay