unicorns

[Mỹ]/ˈjuːnɪkɔːnz/
[Anh]/ˈjunɪˌkɔrnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật huyền thoại giống như một con ngựa với một chiếc sừng; dạng số nhiều của unicorn

Cụm từ & Cách kết hợp

chasing unicorns

đuổi theo những chú kỳ lân

unicorns are real

những chú kỳ lân là có thật

finding unicorns

tìm kiếm những chú kỳ lân

believing in unicorns

tin vào những chú kỳ lân

unicorns exist

những chú kỳ lân tồn tại

unicorns in dreams

những chú kỳ lân trong giấc mơ

unicorns and magic

những chú kỳ lân và ma thuật

unicorns of hope

những chú kỳ lân của hy vọng

unicorns in art

những chú kỳ lân trong nghệ thuật

unicorns and rainbows

những chú kỳ lân và cầu vồng

Câu ví dụ

unicorns are often depicted as magical creatures.

thường xuyên, những chú kỳ lân được mô tả là những sinh vật ma thuật.

many children dream of riding unicorns.

nhiều đứa trẻ mơ về việc cưỡi kỳ lân.

in stories, unicorns symbolize purity and grace.

trong truyện, kỳ lân tượng trưng cho sự thuần khiết và duyên dáng.

some believe unicorns can heal with their horns.

một số người tin rằng kỳ lân có thể chữa lành bằng sừng của chúng.

unicorns are a popular theme in fantasy art.

kỳ lân là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật giả tưởng.

there are many toys and books featuring unicorns.

có rất nhiều đồ chơi và sách có hình kỳ lân.

unicorns are often associated with rainbows.

kỳ lân thường gắn liền với cầu vồng.

some cultures have legends about unicorns.

một số nền văn hóa có những câu chuyện về kỳ lân.

unicorns have become a symbol of uniqueness.

kỳ lân đã trở thành biểu tượng của sự độc đáo.

people often use unicorns in marketing to attract attention.

mọi người thường sử dụng kỳ lân trong tiếp thị để thu hút sự chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay