unilayered

[Mỹ]//'juːnɪˌleɪəd//
[Anh]//'juːnɪˌleɪərd//

Dịch

adj. Gồm hoặc được sắp xếp thành một lớp đơn.

Câu ví dụ

the scientist developed a unilayered material for solar cells.

Nhà khoa học đã phát triển một vật liệu đơn lớp cho pin mặt trời.

the unilayered structure provides excellent conductivity.

Cấu trúc đơn lớp cung cấp tính dẫn điện tuyệt vời.

researchers discovered a new unilayered film with unique properties.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một màng đơn lớp mới với các tính chất độc đáo.

the unilayered coating prevents corrosion effectively.

Lớp phủ đơn lớp ngăn ngừa ăn mòn hiệu quả.

this unilayered membrane filters particles efficiently.

Màng đơn lớp này lọc các hạt một cách hiệu quả.

the unilayered architecture allows for flexible design.

Cấu trúc đơn lớp cho phép thiết kế linh hoạt.

engineers studied the unilayered system for better performance.

Kỹ sư đã nghiên cứu hệ thống đơn lớp để có hiệu suất tốt hơn.

the unilayered surface exhibits hydrophobic characteristics.

Bề mặt đơn lớp thể hiện đặc tính chống nước.

the unilayered polymer shows high thermal stability.

Chất polymer đơn lớp thể hiện độ ổn định nhiệt cao.

a unilayered graphene sheet was synthesized successfully.

Một tấm graphene đơn lớp đã được tổng hợp thành công.

the unilayered film can be applied to various substrates.

Màng đơn lớp có thể được áp dụng trên nhiều loại chất nền.

scientists analyzed the unilayered composition under microscopy.

Các nhà khoa học đã phân tích thành phần đơn lớp dưới kính hiển vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay