unillusioned perspective
quan điểm không ảo tưởng
unillusioned view
thái độ không ảo tưởng
unillusioned mind
tâm trí không ảo tưởng
unillusioned approach
phương pháp không ảo tưởng
unillusioned insight
thấu hiểu không ảo tưởng
unillusioned reality
thực tế không ảo tưởng
unillusioned belief
niềm tin không ảo tưởng
unillusioned analysis
phân tích không ảo tưởng
unillusioned assessment
đánh giá không ảo tưởng
unillusioned understanding
hiểu biết không ảo tưởng
she felt unillusioned after seeing the truth behind the façade.
Cô ấy cảm thấy không còn ảo tưởng sau khi nhìn thấy sự thật đằng sau vẻ ngoài.
his unillusioned perspective helped him make better decisions.
Quan điểm không còn ảo tưởng của anh ấy đã giúp anh ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.
being unillusioned about the situation allowed her to act wisely.
Việc không còn ảo tưởng về tình hình cho phép cô ấy hành động một cách khôn ngoan.
they remained unillusioned despite the promises made.
Họ vẫn giữ được sự không còn ảo tưởng mặc dù những lời hứa đã được đưa ra.
his unillusioned view of politics made him skeptical of all candidates.
Quan điểm không còn ảo tưởng của anh ấy về chính trị khiến anh ấy hoài nghi tất cả các ứng cử viên.
she preferred an unillusioned approach to her career choices.
Cô ấy thích một cách tiếp cận không còn ảo tưởng đối với sự lựa chọn nghề nghiệp của mình.
being unillusioned can sometimes lead to a more fulfilling life.
Việc không còn ảo tưởng đôi khi có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn.
his unillusioned attitude towards love helped him avoid heartbreak.
Thái độ không còn ảo tưởng của anh ấy về tình yêu đã giúp anh ấy tránh được những trái tim tan vỡ.
she approached the project with an unillusioned mindset.
Cô ấy tiếp cận dự án với một tư duy không còn ảo tưởng.
staying unillusioned about the challenges ahead is crucial.
Giữ vững sự không còn ảo tưởng về những thách thức phía trước là rất quan trọng.
unillusioned perspective
quan điểm không ảo tưởng
unillusioned view
thái độ không ảo tưởng
unillusioned mind
tâm trí không ảo tưởng
unillusioned approach
phương pháp không ảo tưởng
unillusioned insight
thấu hiểu không ảo tưởng
unillusioned reality
thực tế không ảo tưởng
unillusioned belief
niềm tin không ảo tưởng
unillusioned analysis
phân tích không ảo tưởng
unillusioned assessment
đánh giá không ảo tưởng
unillusioned understanding
hiểu biết không ảo tưởng
she felt unillusioned after seeing the truth behind the façade.
Cô ấy cảm thấy không còn ảo tưởng sau khi nhìn thấy sự thật đằng sau vẻ ngoài.
his unillusioned perspective helped him make better decisions.
Quan điểm không còn ảo tưởng của anh ấy đã giúp anh ấy đưa ra những quyết định tốt hơn.
being unillusioned about the situation allowed her to act wisely.
Việc không còn ảo tưởng về tình hình cho phép cô ấy hành động một cách khôn ngoan.
they remained unillusioned despite the promises made.
Họ vẫn giữ được sự không còn ảo tưởng mặc dù những lời hứa đã được đưa ra.
his unillusioned view of politics made him skeptical of all candidates.
Quan điểm không còn ảo tưởng của anh ấy về chính trị khiến anh ấy hoài nghi tất cả các ứng cử viên.
she preferred an unillusioned approach to her career choices.
Cô ấy thích một cách tiếp cận không còn ảo tưởng đối với sự lựa chọn nghề nghiệp của mình.
being unillusioned can sometimes lead to a more fulfilling life.
Việc không còn ảo tưởng đôi khi có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn.
his unillusioned attitude towards love helped him avoid heartbreak.
Thái độ không còn ảo tưởng của anh ấy về tình yêu đã giúp anh ấy tránh được những trái tim tan vỡ.
she approached the project with an unillusioned mindset.
Cô ấy tiếp cận dự án với một tư duy không còn ảo tưởng.
staying unillusioned about the challenges ahead is crucial.
Giữ vững sự không còn ảo tưởng về những thách thức phía trước là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay