unimolar

[Mỹ]/[ˌjuːnɪˈməʊlər]/
[Anh]/[ˌjuːnɪˈmoʊlər]/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chỉ một nồng độ một mol trên lít

Cụm từ & Cách kết hợp

unimolar solution

dung dịch đơn phân tử

unimolar concentration

nồng độ đơn phân tử

unimolar buffer

chất đệm đơn phân tử

unimolar mixture

hỗn hợp đơn phân tử

unimolar preparation

chế phẩm đơn phân tử

unimolar standard

tiêu chuẩn đơn phân tử

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay