unimolar solution
dung dịch đơn phân tử
unimolar concentration
nồng độ đơn phân tử
unimolar buffer
chất đệm đơn phân tử
unimolar mixture
hỗn hợp đơn phân tử
unimolar preparation
chế phẩm đơn phân tử
unimolar standard
tiêu chuẩn đơn phân tử
unimolar solution
dung dịch đơn phân tử
unimolar concentration
nồng độ đơn phân tử
unimolar buffer
chất đệm đơn phân tử
unimolar mixture
hỗn hợp đơn phân tử
unimolar preparation
chế phẩm đơn phân tử
unimolar standard
tiêu chuẩn đơn phân tử
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay