uninfectability

[Mỹ]//ˌʌn.ɪnˌfek.təˈbɪl.ɪ.ti//
[Anh]//ˌʌn.ɪnˌfek.təˈbɪl.ə.t̬i//

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể bị nhiễm bệnh; khả năng kháng lại nhiễm trùng; sự không thể thiết lập nhiễm trùng của tác nhân gây bệnh trong cơ thể chủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

uninfectability test

thử nghiệm khả năng không bị nhiễm

uninfectability rate

tỷ lệ không bị nhiễm

measure uninfectability

đo lường khả năng không bị nhiễm

improved uninfectability

khả năng không bị nhiễm được cải thiện

uninfectability matters

khả năng không bị nhiễm quan trọng

higher uninfectability

khả năng không bị nhiễm cao hơn

uninfectability confirmed

khả năng không bị nhiễm đã được xác nhận

uninfectability improved

khả năng không bị nhiễm đã được cải thiện

uninfectability achieved

đạt được khả năng không bị nhiễm

Câu ví dụ

researchers measured the uninfectability of the coating under repeated bacterial exposure.

Những nhà nghiên cứu đã đo lường khả năng không bị nhiễm trùng của lớp phủ dưới sự tiếp xúc lặp lại với vi khuẩn.

clinical data showed high uninfectability in participants after the booster dose.

Dữ liệu lâm sàng cho thấy khả năng không bị nhiễm trùng cao ở các tình nguyện viên sau liều tăng cường.

the team evaluated uninfectability against multiple variants in a controlled challenge study.

Đội ngũ đã đánh giá khả năng không bị nhiễm trùng đối với nhiều biến thể trong một nghiên cứu thách thức được kiểm soát.

claims of complete uninfectability require rigorous evidence and independent replication.

Các tuyên bố về khả năng hoàn toàn không bị nhiễm trùng cần bằng chứng nghiêm ngặt và sự tái hiện độc lập.

improving uninfectability depends on immune memory, not just short-term antibody levels.

Cải thiện khả năng không bị nhiễm trùng phụ thuộc vào trí nhớ miễn dịch, chứ không chỉ là mức độ kháng thể ngắn hạn.

engineers optimized surface chemistry to enhance uninfectability in hospital door handles.

Kỹ sư đã tối ưu hóa hóa học bề mặt để tăng cường khả năng không bị nhiễm trùng trên các tay nắm cửa bệnh viện.

uninfectability is a key metric when comparing vaccine candidates in early trials.

Khả năng không bị nhiễm trùng là một chỉ số quan trọng khi so sánh các ứng viên vắc xin trong các thử nghiệm ban đầu.

the report discussed waning uninfectability over time and the need for periodic boosters.

Báo cáo đã thảo luận về việc giảm khả năng không bị nhiễm trùng theo thời gian và nhu cầu tiêm chủng tăng cường định kỳ.

they tested uninfectability under real-world conditions with high crowd density.

Họ đã kiểm tra khả năng không bị nhiễm trùng trong điều kiện thực tế với mật độ đám đông cao.

policy makers considered uninfectability thresholds before relaxing travel restrictions.

Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ngưỡng khả năng không bị nhiễm trùng trước khi nới lỏng các hạn chế đi lại.

the manufacturer advertised uninfectability, but regulators demanded transparent trial protocols.

Người sản xuất quảng cáo về khả năng không bị nhiễm trùng, nhưng các cơ quan quản lý yêu cầu các quy trình thử nghiệm minh bạch.

statisticians modeled uninfectability rates to predict outbreak dynamics in schools.

Các nhà thống kê đã mô hình hóa tỷ lệ không bị nhiễm trùng để dự đoán động lực bùng phát dịch trong trường học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay