software uninstallations
gỡ cài đặt phần mềm
uninstallations process
quy trình gỡ cài đặt
uninstallations list
danh sách gỡ cài đặt
uninstallations settings
cài đặt gỡ cài đặt
failed uninstallations
gỡ cài đặt không thành công
uninstallations tools
công cụ gỡ cài đặt
mass uninstallations
gỡ cài đặt hàng loạt
automatic uninstallations
gỡ cài đặt tự động
uninstallations guide
hướng dẫn gỡ cài đặt
uninstallations confirmation
xác nhận gỡ cài đặt
uninstallations can free up valuable disk space on your computer.
Việc gỡ cài đặt có thể giải phóng không gian đĩa có giá trị trên máy tính của bạn.
regular uninstallations of unused software can improve system performance.
Việc gỡ cài đặt thường xuyên các phần mềm không sử dụng có thể cải thiện hiệu suất hệ thống.
the uninstallations of old applications are necessary for updates.
Việc gỡ cài đặt các ứng dụng cũ là cần thiết cho các bản cập nhật.
after the uninstallations, i noticed my computer ran much faster.
Sau khi gỡ cài đặt, tôi nhận thấy máy tính của tôi chạy nhanh hơn nhiều.
uninstallations should be done carefully to avoid losing important files.
Việc gỡ cài đặt nên được thực hiện cẩn thận để tránh mất các tệp quan trọng.
he performed the uninstallations without any technical assistance.
Anh ấy đã thực hiện việc gỡ cài đặt mà không cần bất kỳ sự trợ giúp kỹ thuật nào.
uninstallations of outdated programs can help maintain security.
Việc gỡ cài đặt các chương trình lỗi thời có thể giúp duy trì bảo mật.
we recommend regular uninstallations as part of your maintenance routine.
Chúng tôi khuyên bạn nên gỡ cài đặt thường xuyên như một phần của quy trình bảo trì của bạn.
uninstallations can sometimes resolve software conflicts on your device.
Việc gỡ cài đặt đôi khi có thể giải quyết các xung đột phần mềm trên thiết bị của bạn.
make sure to back up your data before any uninstallations.
Hãy chắc chắn sao lưu dữ liệu của bạn trước bất kỳ việc gỡ cài đặt nào.
software uninstallations
gỡ cài đặt phần mềm
uninstallations process
quy trình gỡ cài đặt
uninstallations list
danh sách gỡ cài đặt
uninstallations settings
cài đặt gỡ cài đặt
failed uninstallations
gỡ cài đặt không thành công
uninstallations tools
công cụ gỡ cài đặt
mass uninstallations
gỡ cài đặt hàng loạt
automatic uninstallations
gỡ cài đặt tự động
uninstallations guide
hướng dẫn gỡ cài đặt
uninstallations confirmation
xác nhận gỡ cài đặt
uninstallations can free up valuable disk space on your computer.
Việc gỡ cài đặt có thể giải phóng không gian đĩa có giá trị trên máy tính của bạn.
regular uninstallations of unused software can improve system performance.
Việc gỡ cài đặt thường xuyên các phần mềm không sử dụng có thể cải thiện hiệu suất hệ thống.
the uninstallations of old applications are necessary for updates.
Việc gỡ cài đặt các ứng dụng cũ là cần thiết cho các bản cập nhật.
after the uninstallations, i noticed my computer ran much faster.
Sau khi gỡ cài đặt, tôi nhận thấy máy tính của tôi chạy nhanh hơn nhiều.
uninstallations should be done carefully to avoid losing important files.
Việc gỡ cài đặt nên được thực hiện cẩn thận để tránh mất các tệp quan trọng.
he performed the uninstallations without any technical assistance.
Anh ấy đã thực hiện việc gỡ cài đặt mà không cần bất kỳ sự trợ giúp kỹ thuật nào.
uninstallations of outdated programs can help maintain security.
Việc gỡ cài đặt các chương trình lỗi thời có thể giúp duy trì bảo mật.
we recommend regular uninstallations as part of your maintenance routine.
Chúng tôi khuyên bạn nên gỡ cài đặt thường xuyên như một phần của quy trình bảo trì của bạn.
uninstallations can sometimes resolve software conflicts on your device.
Việc gỡ cài đặt đôi khi có thể giải quyết các xung đột phần mềm trên thiết bị của bạn.
make sure to back up your data before any uninstallations.
Hãy chắc chắn sao lưu dữ liệu của bạn trước bất kỳ việc gỡ cài đặt nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay