unisexuality

[Mỹ]/ˌjuːnɪˈsɛkʃuːəlɪti/
[Anh]/ˌjunɪˈsɛkʃuːəlɪti/

Dịch

n. tình trạng chỉ có một giới tính

Cụm từ & Cách kết hợp

unisexuality awareness

nhận thức về tính lưỡng giới

unisexuality studies

nghiên cứu về tính lưỡng giới

unisexuality discourse

khảo luận về tính lưỡng giới

unisexuality concept

khái niệm về tính lưỡng giới

unisexuality movement

phong trào tính lưỡng giới

unisexuality identity

nhận dạng tính lưỡng giới

unisexuality theory

thuyết về tính lưỡng giới

unisexuality representation

sự đại diện của tính lưỡng giới

unisexuality norms

chuẩn mực về tính lưỡng giới

unisexuality culture

văn hóa tính lưỡng giới

Câu ví dụ

unisexuality is often misunderstood in society.

tính lưỡng tính thường bị hiểu lầm trong xã hội.

many people advocate for the acceptance of unisexuality.

nhiều người ủng hộ việc chấp nhận tính lưỡng tính.

unisexuality can challenge traditional gender norms.

tính lưỡng tính có thể thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống.

understanding unisexuality is important for inclusivity.

hiểu về tính lưỡng tính rất quan trọng cho sự hòa nhập.

unisexuality may influence personal relationships.

tính lưỡng tính có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân.

there are various perspectives on unisexuality in academia.

có nhiều quan điểm khác nhau về tính lưỡng tính trong giới học thuật.

unisexuality is a topic of interest in gender studies.

tính lưỡng tính là một chủ đề quan tâm trong nghiên cứu giới.

people expressing unisexuality deserve respect and understanding.

những người thể hiện tính lưỡng tính xứng đáng được tôn trọng và thấu hiểu.

unisexuality can be a part of one's identity.

tính lưỡng tính có thể là một phần của bản sắc của một người.

discussions about unisexuality are becoming more common.

những cuộc thảo luận về tính lưỡng tính ngày càng phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay