univocal meaning
ý nghĩa đơn nhất
univocal interpretation
ý nghĩa giải thích đơn nhất
univocal response
phản hồi đơn nhất
univocal expression
biểu đạt đơn nhất
univocal statement
tuyên bố đơn nhất
univocal conclusion
kết luận đơn nhất
univocal definition
định nghĩa đơn nhất
univocal concept
khái niệm đơn nhất
univocal standard
tiêu chuẩn đơn nhất
univocal principle
nguyên tắc đơn nhất
the term 'univocal' is often used in philosophy.
thuật ngữ 'univocal' thường được sử dụng trong triết học.
in mathematics, a univocal function has a unique output for every input.
trong toán học, một hàm univocal có một đầu ra duy nhất cho mỗi đầu vào.
we need a univocal definition to avoid confusion.
chúng ta cần một định nghĩa univocal để tránh nhầm lẫn.
the univocal nature of the law ensures fairness.
bản chất univocal của luật pháp đảm bảo tính công bằng.
her instructions were univocal and easy to follow.
hướng dẫn của cô ấy rất univocal và dễ thực hiện.
in linguistics, a univocal word has a single meaning.
trong ngôn ngữ học, một từ univocal có một nghĩa duy nhất.
the committee reached a univocal agreement on the proposal.
ủy ban đã đạt được sự đồng thuận univocal về đề xuất.
univocal communication is essential in a team environment.
giao tiếp univocal là điều cần thiết trong môi trường làm việc nhóm.
his univocal stance on the issue impressed everyone.
thái độ univocal của anh ấy về vấn đề đó đã gây ấn tượng với mọi người.
the univocal message of the campaign resonated with the audience.
thông điệp univocal của chiến dịch đã cộng hưởng với khán giả.
univocal meaning
ý nghĩa đơn nhất
univocal interpretation
ý nghĩa giải thích đơn nhất
univocal response
phản hồi đơn nhất
univocal expression
biểu đạt đơn nhất
univocal statement
tuyên bố đơn nhất
univocal conclusion
kết luận đơn nhất
univocal definition
định nghĩa đơn nhất
univocal concept
khái niệm đơn nhất
univocal standard
tiêu chuẩn đơn nhất
univocal principle
nguyên tắc đơn nhất
the term 'univocal' is often used in philosophy.
thuật ngữ 'univocal' thường được sử dụng trong triết học.
in mathematics, a univocal function has a unique output for every input.
trong toán học, một hàm univocal có một đầu ra duy nhất cho mỗi đầu vào.
we need a univocal definition to avoid confusion.
chúng ta cần một định nghĩa univocal để tránh nhầm lẫn.
the univocal nature of the law ensures fairness.
bản chất univocal của luật pháp đảm bảo tính công bằng.
her instructions were univocal and easy to follow.
hướng dẫn của cô ấy rất univocal và dễ thực hiện.
in linguistics, a univocal word has a single meaning.
trong ngôn ngữ học, một từ univocal có một nghĩa duy nhất.
the committee reached a univocal agreement on the proposal.
ủy ban đã đạt được sự đồng thuận univocal về đề xuất.
univocal communication is essential in a team environment.
giao tiếp univocal là điều cần thiết trong môi trường làm việc nhóm.
his univocal stance on the issue impressed everyone.
thái độ univocal của anh ấy về vấn đề đó đã gây ấn tượng với mọi người.
the univocal message of the campaign resonated with the audience.
thông điệp univocal của chiến dịch đã cộng hưởng với khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay