The gap between the now knowable and unknowable is vast.
Khoảng cách giữa những điều bây giờ có thể biết và không thể biết là rất lớn.
the unknowable mysteries of life.
những bí ẩn không thể biết được của cuộc sống.
The future is unknowable, so we must focus on the present.
Tương lai là không thể biết trước được, vì vậy chúng ta phải tập trung vào hiện tại.
The unknowable mysteries of the universe fascinate scientists.
Những bí ẩn không thể biết được của vũ trụ quyến rũ các nhà khoa học.
Her motives remained unknowable to everyone around her.
Động cơ của cô ấy vẫn là không thể biết được đối với tất cả mọi người xung quanh.
The unknowable depths of the ocean hold many secrets.
Những vực sâu không thể biết được của đại dương chứa đựng nhiều bí mật.
The unknowable nature of the human mind intrigues psychologists.
Bản chất không thể biết được của tâm trí con người gây tò mò cho các nhà tâm lý học.
The unknowable outcome of the experiment left the researchers anxious.
Kết quả không thể biết được của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu lo lắng.
The unknowable truth behind the rumors puzzled everyone.
Sự thật không thể biết được đằng sau những lời đồn đại khiến mọi người bối rối.
Philosophers often ponder the unknowable aspects of existence.
Các nhà triết học thường suy ngẫm về những khía cạnh không thể biết được của sự tồn tại.
The unknowable future adds an element of mystery to life.
Tương lai không thể biết được thêm một yếu tố bí ẩn vào cuộc sống.
Some questions are simply unknowable and may never have answers.
Một số câu hỏi đơn giản là không thể biết được và có thể không bao giờ có câu trả lời.
Even in his calmer moods, FitzRoy proved strangely unknowable.
Ngay cả trong những lúc bình tĩnh nhất, FitzRoy vẫn khó nắm bắt kỳ lạ.
Nguồn: A Brief History of EverythingThere will always be an irrational rest, that which is fundamentally unknowable.
Luôn luôn có một sự nghỉ ngơi phi lý, điều mà về cơ bản là khó nắm bắt.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)She swooned, she wept, she ravishingly died, a vision of unknowable Swedish beauty.
Cô ấy ngất đi, cô ấy khóc, cô ấy chết một cách quyến rũ, một hình ảnh của vẻ đẹp Thụy Điển khó nắm bắt.
Nguồn: The Economist (Summary)And true love isn't static, but always dynamic, unpredictable, and ultimately unknowable.
Và tình yêu đích thực không phải là tĩnh tại mà luôn luôn năng động, khó đoán và về cuối cùng là khó nắm bắt.
Nguồn: Encyclopedia of World HistoryThe bond between sovereign and subjects is a strange and mostly unknowable thing.
Mối liên kết giữa chủ quyền và thần dân là một điều kỳ lạ và phần lớn là khó nắm bắt.
Nguồn: The Guardian (Article Version)For all the speculation, Hillary Clinton is still widely perceived to be unknowable.
Bất chấp mọi suy đoán, Hillary Clinton vẫn được nhiều người coi là khó nắm bắt.
Nguồn: TimeI don't think he meant that science is full of unpredictable or unknowable or supernatural forces.
Tôi không nghĩ anh ấy có ý nói rằng khoa học tràn ngập những lực lượng khó đoán, khó nắm bắt hoặc siêu nhiên.
Nguồn: CET-4 Morning Reading EnglishHow does the unknown bookkeeper reconcile such unknowable quantities as happiness and fulfillment across the ages?
Làm thế nào để người kế toán không rõ tên nào có thể dung hòa những lượng khó nắm bắt như hạnh phúc và sự viên mãn qua các thời đại?
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4You will eliminate the anxiety that comes from worrying about the unchangeable past or the unknowable future.
Bạn sẽ loại bỏ sự lo lắng bắt nguồn từ việc lo lắng về quá khứ không thể thay đổi hoặc tương lai khó nắm bắt.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativitySo financial firms in America must prepare to comply with a law that is partly unintelligible and partly unknowable.
Vì vậy, các công ty tài chính ở Mỹ phải chuẩn bị tuân thủ một luật vừa khó hiểu, vừa khó nắm bắt.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveThe gap between the now knowable and unknowable is vast.
Khoảng cách giữa những điều bây giờ có thể biết và không thể biết là rất lớn.
the unknowable mysteries of life.
những bí ẩn không thể biết được của cuộc sống.
The future is unknowable, so we must focus on the present.
Tương lai là không thể biết trước được, vì vậy chúng ta phải tập trung vào hiện tại.
The unknowable mysteries of the universe fascinate scientists.
Những bí ẩn không thể biết được của vũ trụ quyến rũ các nhà khoa học.
Her motives remained unknowable to everyone around her.
Động cơ của cô ấy vẫn là không thể biết được đối với tất cả mọi người xung quanh.
The unknowable depths of the ocean hold many secrets.
Những vực sâu không thể biết được của đại dương chứa đựng nhiều bí mật.
The unknowable nature of the human mind intrigues psychologists.
Bản chất không thể biết được của tâm trí con người gây tò mò cho các nhà tâm lý học.
The unknowable outcome of the experiment left the researchers anxious.
Kết quả không thể biết được của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu lo lắng.
The unknowable truth behind the rumors puzzled everyone.
Sự thật không thể biết được đằng sau những lời đồn đại khiến mọi người bối rối.
Philosophers often ponder the unknowable aspects of existence.
Các nhà triết học thường suy ngẫm về những khía cạnh không thể biết được của sự tồn tại.
The unknowable future adds an element of mystery to life.
Tương lai không thể biết được thêm một yếu tố bí ẩn vào cuộc sống.
Some questions are simply unknowable and may never have answers.
Một số câu hỏi đơn giản là không thể biết được và có thể không bao giờ có câu trả lời.
Even in his calmer moods, FitzRoy proved strangely unknowable.
Ngay cả trong những lúc bình tĩnh nhất, FitzRoy vẫn khó nắm bắt kỳ lạ.
Nguồn: A Brief History of EverythingThere will always be an irrational rest, that which is fundamentally unknowable.
Luôn luôn có một sự nghỉ ngơi phi lý, điều mà về cơ bản là khó nắm bắt.
Nguồn: Deep Dive into the Movie World (LSOO)She swooned, she wept, she ravishingly died, a vision of unknowable Swedish beauty.
Cô ấy ngất đi, cô ấy khóc, cô ấy chết một cách quyến rũ, một hình ảnh của vẻ đẹp Thụy Điển khó nắm bắt.
Nguồn: The Economist (Summary)And true love isn't static, but always dynamic, unpredictable, and ultimately unknowable.
Và tình yêu đích thực không phải là tĩnh tại mà luôn luôn năng động, khó đoán và về cuối cùng là khó nắm bắt.
Nguồn: Encyclopedia of World HistoryThe bond between sovereign and subjects is a strange and mostly unknowable thing.
Mối liên kết giữa chủ quyền và thần dân là một điều kỳ lạ và phần lớn là khó nắm bắt.
Nguồn: The Guardian (Article Version)For all the speculation, Hillary Clinton is still widely perceived to be unknowable.
Bất chấp mọi suy đoán, Hillary Clinton vẫn được nhiều người coi là khó nắm bắt.
Nguồn: TimeI don't think he meant that science is full of unpredictable or unknowable or supernatural forces.
Tôi không nghĩ anh ấy có ý nói rằng khoa học tràn ngập những lực lượng khó đoán, khó nắm bắt hoặc siêu nhiên.
Nguồn: CET-4 Morning Reading EnglishHow does the unknown bookkeeper reconcile such unknowable quantities as happiness and fulfillment across the ages?
Làm thế nào để người kế toán không rõ tên nào có thể dung hòa những lượng khó nắm bắt như hạnh phúc và sự viên mãn qua các thời đại?
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4You will eliminate the anxiety that comes from worrying about the unchangeable past or the unknowable future.
Bạn sẽ loại bỏ sự lo lắng bắt nguồn từ việc lo lắng về quá khứ không thể thay đổi hoặc tương lai khó nắm bắt.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativitySo financial firms in America must prepare to comply with a law that is partly unintelligible and partly unknowable.
Vì vậy, các công ty tài chính ở Mỹ phải chuẩn bị tuân thủ một luật vừa khó hiểu, vừa khó nắm bắt.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay