unlabelable

[Mỹ]//ʌnˈleɪbələbl//
[Anh]//ʌnˈleɪbələbl//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unlabelable phenomena

seems unlabelable

completely unlabelable

unlabelable concept

remain unlabelable

often unlabelable

unlabelable entity

become unlabelable

unlabelable experience

somewhat unlabelable

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay