is unlendable
không thể mượn
was unlendable
trước đây không thể mượn
seems unlendable
có vẻ không thể mượn
remains unlendable
vẫn không thể mượn
considered unlendable
được xem là không thể mượn
deemed unlendable
được đánh giá là không thể mượn
proved unlendable
đã chứng minh là không thể mượn
rendered unlendable
đã khiến không thể mượn
making it unlendable
làm cho nó không thể mượn
fundamentally unlendable
về bản chất không thể mượn
is unlendable
không thể mượn
was unlendable
trước đây không thể mượn
seems unlendable
có vẻ không thể mượn
remains unlendable
vẫn không thể mượn
considered unlendable
được xem là không thể mượn
deemed unlendable
được đánh giá là không thể mượn
proved unlendable
đã chứng minh là không thể mượn
rendered unlendable
đã khiến không thể mượn
making it unlendable
làm cho nó không thể mượn
fundamentally unlendable
về bản chất không thể mượn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay