unlendable

[Mỹ]/ʌnˈlɛndəbəl/
[Anh]/ʌnˈlɛndəbəl/

Dịch

adj. không thể cho mượn hoặc mượn được; không phù hợp để cho mượn

Cụm từ & Cách kết hợp

is unlendable

không thể mượn

was unlendable

trước đây không thể mượn

seems unlendable

có vẻ không thể mượn

remains unlendable

vẫn không thể mượn

considered unlendable

được xem là không thể mượn

deemed unlendable

được đánh giá là không thể mượn

proved unlendable

đã chứng minh là không thể mượn

rendered unlendable

đã khiến không thể mượn

making it unlendable

làm cho nó không thể mượn

fundamentally unlendable

về bản chất không thể mượn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay