unlikable character
nhân vật khó ưa
unlikable person
người khó ưa
unlikable traits
những đặc điểm khó ưa
unlikable behavior
hành vi khó ưa
unlikable comments
những bình luận khó ưa
unlikable attitude
thái độ khó ưa
unlikable personality
tính cách khó ưa
unlikable figure
hình ảnh khó ưa
unlikable role
vai trò khó ưa
unlikable qualities
những phẩm chất khó ưa
his unlikable personality makes it hard to befriend him.
Tính cách khó ưa của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.
she has an unlikable habit of interrupting others.
Cô ấy có một thói quen khó ưa là ngắt lời người khác.
unlikable characters often appear in horror movies.
Những nhân vật khó ưa thường xuất hiện trong các bộ phim kinh dị.
his unlikable comments during the meeting upset many people.
Những lời bình luận khó ưa của anh ấy trong cuộc họp đã khiến nhiều người khó chịu.
the unlikable villain in the story is very well portrayed.
Kẻ phản diện khó ưa trong câu chuyện được thể hiện rất tốt.
she tried to change her unlikable behavior.
Cô ấy đã cố gắng thay đổi hành vi khó ưa của mình.
his unlikable attitude towards teamwork caused issues.
Thái độ khó ưa của anh ấy đối với tinh thần đồng đội đã gây ra các vấn đề.
unlikable traits can hinder personal relationships.
Những đặc điểm khó ưa có thể cản trở các mối quan hệ cá nhân.
the unlikable nature of the proposal led to its rejection.
Tính chất khó ưa của đề xuất đã dẫn đến việc nó bị từ chối.
many found his unlikable jokes offensive.
Nhiều người thấy những câu đùa khó ưa của anh ấy gây khó chịu.
unlikable character
nhân vật khó ưa
unlikable person
người khó ưa
unlikable traits
những đặc điểm khó ưa
unlikable behavior
hành vi khó ưa
unlikable comments
những bình luận khó ưa
unlikable attitude
thái độ khó ưa
unlikable personality
tính cách khó ưa
unlikable figure
hình ảnh khó ưa
unlikable role
vai trò khó ưa
unlikable qualities
những phẩm chất khó ưa
his unlikable personality makes it hard to befriend him.
Tính cách khó ưa của anh ấy khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.
she has an unlikable habit of interrupting others.
Cô ấy có một thói quen khó ưa là ngắt lời người khác.
unlikable characters often appear in horror movies.
Những nhân vật khó ưa thường xuất hiện trong các bộ phim kinh dị.
his unlikable comments during the meeting upset many people.
Những lời bình luận khó ưa của anh ấy trong cuộc họp đã khiến nhiều người khó chịu.
the unlikable villain in the story is very well portrayed.
Kẻ phản diện khó ưa trong câu chuyện được thể hiện rất tốt.
she tried to change her unlikable behavior.
Cô ấy đã cố gắng thay đổi hành vi khó ưa của mình.
his unlikable attitude towards teamwork caused issues.
Thái độ khó ưa của anh ấy đối với tinh thần đồng đội đã gây ra các vấn đề.
unlikable traits can hinder personal relationships.
Những đặc điểm khó ưa có thể cản trở các mối quan hệ cá nhân.
the unlikable nature of the proposal led to its rejection.
Tính chất khó ưa của đề xuất đã dẫn đến việc nó bị từ chối.
many found his unlikable jokes offensive.
Nhiều người thấy những câu đùa khó ưa của anh ấy gây khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay