unlustrous

[Mỹ]/ʌnˈlʌstrəs/
[Anh]/ʌnˈlʌstrəs/

Dịch

adj. không bóng hoặc thiếu độ sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

unlustrous surface

bề mặt không bóng

unlustrous finish

lớp hoàn thiện không bóng

unlustrous appearance

vẻ ngoài không bóng

unlustrous material

vật liệu không bóng

unlustrous texture

bề mặt không bóng

unlustrous color

màu sắc không bóng

unlustrous gem

đá quý không bóng

unlustrous coating

lớp phủ không bóng

unlustrous sheen

ánh sáng không bóng

unlustrous shine

độ bóng không bóng

Câu ví dụ

the unlustrous surface of the metal made it less appealing.

bề mặt kim loại không bóng làm cho nó kém hấp dẫn hơn.

she wore an unlustrous dress that matched her mood.

Cô ấy mặc một chiếc váy không bóng phù hợp với tâm trạng của cô ấy.

the painting had an unlustrous finish, giving it a vintage look.

bức tranh có lớp hoàn thiện không bóng, mang lại vẻ ngoài cổ điển.

his unlustrous hair needed a good wash and some styling.

tóc không bóng của anh ấy cần được gội và tạo kiểu.

the unlustrous appearance of the stone did not reflect its true value.

vẻ ngoài không bóng của viên đá không phản ánh giá trị thực sự của nó.

they decided to leave the walls unlustrous for a more rustic feel.

họ quyết định để lại những bức tường không bóng để có cảm giác mộc mạc hơn.

the unlustrous finish on the furniture added to its charm.

lớp hoàn thiện không bóng trên đồ nội thất đã làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.

his unlustrous eyes showed signs of fatigue.

đôi mắt không bóng của anh ấy cho thấy dấu hiệu mệt mỏi.

the unlustrous sky hinted at an approaching storm.

bầu trời không bóng báo hiệu một cơn bão đang đến.

she preferred unlustrous fabrics for their understated elegance.

Cô ấy thích các loại vải không bóng vì sự thanh lịch không phô trương của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay