unmesmerized by
không bị mê hoặc bởi
unmesmerized audience
khán giả không bị mê hoặc
unmesmerized eyes
mắt không bị mê hoặc
unmesmerized reaction
phản ứng không bị mê hoặc
unmesmerized viewers
người xem không bị mê hoặc
unmesmerized state
trạng thái không bị mê hoặc
unmesmerized response
phản ứng không bị mê hoặc
unmesmerized crowd
đám đông không bị mê hoặc
unmesmerized gaze
ánh nhìn không bị mê hoặc
unmesmerized mind
tâm trí không bị mê hoặc
the audience remained unmesmerized despite the magician's elaborate performance.
Khán giả vẫn không bị mê hoặc dù màn trình diễn của nhà ảo thuật rất phức tạp.
she stayed unmesmerized by the flickering candles and mysterious atmosphere.
Cô ấy không bị mê hoặc bởi những ngọn nến lung linh và không khí bí ẩn.
the viewers were completely unmesmerized by the supposed supernatural display.
Các khán giả hoàn toàn không bị mê hoặc bởi màn trình diễn siêu nhiên được cho là như vậy.
he kept his focus unmesmerized while others fell under the speaker's charm.
Anh ấy duy trì sự tập trung không bị mê hoặc trong khi những người khác bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn của diễn giả.
the children remained unmesmerized throughout the lengthy play.
Các em nhỏ vẫn không bị mê hoặc suốt bộ phim dài.
critics stayed unmesmerized by the director's repetitive visual techniques.
Các nhà phê bình không bị mê hoặc bởi những kỹ thuật thị giác lặp lại của đạo diễn.
the crowd was unmesmerized throughout the entire disappointing show.
Đám đông không bị mê hoặc suốt cả buổi biểu diễn thất vọng.
passersby continued unmesmerized, barely noticing the street performer's act.
Các người đi đường tiếp tục không bị mê hoặc, hầu như không chú ý đến màn trình diễn của nghệ sĩ đường phố.
students remained unmesmerized by the teacher's monotonous lecture style.
Các học sinh vẫn không bị mê hoặc bởi phong cách giảng dạy đơn điệu của giáo viên.
despite the beautiful scenery, they felt completely unmesmerized.
Dù cảnh quan rất đẹp, họ cảm thấy hoàn toàn không bị mê hoặc.
the jury remained unmesmerized by the lawyer's emotional appeal.
Hội đồng giám khảo vẫn không bị mê hoặc bởi lời kêu gọi cảm xúc của luật sư.
viewers were left unmesmerized after the series finale.
Các khán giả cảm thấy không bị mê hoặc sau phần kết của loạt phim.
unmesmerized by
không bị mê hoặc bởi
unmesmerized audience
khán giả không bị mê hoặc
unmesmerized eyes
mắt không bị mê hoặc
unmesmerized reaction
phản ứng không bị mê hoặc
unmesmerized viewers
người xem không bị mê hoặc
unmesmerized state
trạng thái không bị mê hoặc
unmesmerized response
phản ứng không bị mê hoặc
unmesmerized crowd
đám đông không bị mê hoặc
unmesmerized gaze
ánh nhìn không bị mê hoặc
unmesmerized mind
tâm trí không bị mê hoặc
the audience remained unmesmerized despite the magician's elaborate performance.
Khán giả vẫn không bị mê hoặc dù màn trình diễn của nhà ảo thuật rất phức tạp.
she stayed unmesmerized by the flickering candles and mysterious atmosphere.
Cô ấy không bị mê hoặc bởi những ngọn nến lung linh và không khí bí ẩn.
the viewers were completely unmesmerized by the supposed supernatural display.
Các khán giả hoàn toàn không bị mê hoặc bởi màn trình diễn siêu nhiên được cho là như vậy.
he kept his focus unmesmerized while others fell under the speaker's charm.
Anh ấy duy trì sự tập trung không bị mê hoặc trong khi những người khác bị cuốn hút bởi sức hấp dẫn của diễn giả.
the children remained unmesmerized throughout the lengthy play.
Các em nhỏ vẫn không bị mê hoặc suốt bộ phim dài.
critics stayed unmesmerized by the director's repetitive visual techniques.
Các nhà phê bình không bị mê hoặc bởi những kỹ thuật thị giác lặp lại của đạo diễn.
the crowd was unmesmerized throughout the entire disappointing show.
Đám đông không bị mê hoặc suốt cả buổi biểu diễn thất vọng.
passersby continued unmesmerized, barely noticing the street performer's act.
Các người đi đường tiếp tục không bị mê hoặc, hầu như không chú ý đến màn trình diễn của nghệ sĩ đường phố.
students remained unmesmerized by the teacher's monotonous lecture style.
Các học sinh vẫn không bị mê hoặc bởi phong cách giảng dạy đơn điệu của giáo viên.
despite the beautiful scenery, they felt completely unmesmerized.
Dù cảnh quan rất đẹp, họ cảm thấy hoàn toàn không bị mê hoặc.
the jury remained unmesmerized by the lawyer's emotional appeal.
Hội đồng giám khảo vẫn không bị mê hoặc bởi lời kêu gọi cảm xúc của luật sư.
viewers were left unmesmerized after the series finale.
Các khán giả cảm thấy không bị mê hoặc sau phần kết của loạt phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay