an editorial position with a publishing company; an editorial policy prohibiting the use of unnamed sources.
một vị trí biên tập trong một công ty xuất bản; một chính sách biên tập cấm sử dụng các nguồn ẩn danh.
Stop your bluster of dispraise and of self-praise, And with the calm of silent prayer on your foreheads sail to that unnamed shore.
Hãy dừng lại những lời khoe khoang của bạn về sự chỉ trích và tự khen ngợi, và với sự bình tĩnh của lời cầu nguyện thầm lặng trên trán, hãy đi đến bờ biển chưa được đặt tên đó.
The unnamed hero saved the city from destruction.
Người hùng không tên đã cứu thành phố khỏi sự hủy diệt.
The unnamed artist painted a beautiful masterpiece.
Nghệ sĩ không tên đã vẽ một kiệt tác tuyệt đẹp.
The unnamed author wrote a best-selling novel.
Tác giả không tên đã viết một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
The unnamed source provided valuable information to the journalist.
Nguồn tin không tên đã cung cấp thông tin có giá trị cho nhà báo.
The unnamed company is a major player in the tech industry.
Công ty không tên là một nhân tố quan trọng trong ngành công nghệ.
The unnamed celebrity was spotted at the restaurant last night.
Người nổi tiếng không tên đã được nhìn thấy tại nhà hàng vào đêm qua.
The unnamed student won first place in the science fair.
Sinh viên không tên đã giành được giải nhất trong cuộc thi khoa học.
The unnamed team surprised everyone by winning the championship.
Đội không tên đã khiến mọi người bất ngờ khi giành chức vô địch.
The unnamed company is rumored to be working on a groundbreaking project.
Công ty không tên được đồn đại là đang làm việc trên một dự án đột phá.
The unnamed guest arrived late to the party.
Khách không tên đến dự tiệc muộn.
an editorial position with a publishing company; an editorial policy prohibiting the use of unnamed sources.
một vị trí biên tập trong một công ty xuất bản; một chính sách biên tập cấm sử dụng các nguồn ẩn danh.
Stop your bluster of dispraise and of self-praise, And with the calm of silent prayer on your foreheads sail to that unnamed shore.
Hãy dừng lại những lời khoe khoang của bạn về sự chỉ trích và tự khen ngợi, và với sự bình tĩnh của lời cầu nguyện thầm lặng trên trán, hãy đi đến bờ biển chưa được đặt tên đó.
The unnamed hero saved the city from destruction.
Người hùng không tên đã cứu thành phố khỏi sự hủy diệt.
The unnamed artist painted a beautiful masterpiece.
Nghệ sĩ không tên đã vẽ một kiệt tác tuyệt đẹp.
The unnamed author wrote a best-selling novel.
Tác giả không tên đã viết một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất.
The unnamed source provided valuable information to the journalist.
Nguồn tin không tên đã cung cấp thông tin có giá trị cho nhà báo.
The unnamed company is a major player in the tech industry.
Công ty không tên là một nhân tố quan trọng trong ngành công nghệ.
The unnamed celebrity was spotted at the restaurant last night.
Người nổi tiếng không tên đã được nhìn thấy tại nhà hàng vào đêm qua.
The unnamed student won first place in the science fair.
Sinh viên không tên đã giành được giải nhất trong cuộc thi khoa học.
The unnamed team surprised everyone by winning the championship.
Đội không tên đã khiến mọi người bất ngờ khi giành chức vô địch.
The unnamed company is rumored to be working on a groundbreaking project.
Công ty không tên được đồn đại là đang làm việc trên một dự án đột phá.
The unnamed guest arrived late to the party.
Khách không tên đến dự tiệc muộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay