practicing unobtrusiveness
luyện tập sự tinh tế
maintain unobtrusiveness
duy trì sự tinh tế
with unobtrusiveness
với sự tinh tế
the architect's designs demonstrate remarkable unobtrusivenesses that blend seamlessly with the natural landscape.
Thiết kế của kiến trúc sư thể hiện sự tinh tế đáng kinh ngạc, hòa quyện một cách liền mạch với cảnh quan tự nhiên.
her unobtrusivenesses in social situations made her an excellent diplomat.
Sự tinh tế của cô trong các tình huống xã hội đã khiến cô trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc.
the museum's unobtrusivenesses in displaying artifacts allow visitors to focus on the art itself.
Sự tinh tế trong việc trưng bày hiện vật của bảo tàng giúp du khách tập trung vào chính tác phẩm nghệ thuật.
multiple unobtrusivenesses characterize his photographic style, creating images that feel authentic and unforced.
Nhiều sự tinh tế định hình phong cách chụp ảnh của anh, tạo ra những hình ảnh cảm giác chân thực và tự nhiên.
the software's unobtrusivenesses ensure users can work without constant interruptions.
Sự tinh tế của phần mềm đảm bảo người dùng có thể làm việc mà không bị gián đoạn liên tục.
several unobtrusivenesses in the building's design contribute to its energy efficiency.
Một số sự tinh tế trong thiết kế của tòa nhà góp phần vào hiệu quả năng lượng của nó.
the artist's unobtrusivenesses in using color create a sense of calm and restraint.
Sự tinh tế trong việc sử dụng màu sắc của nghệ sĩ tạo ra cảm giác bình tĩnh và kìm chế.
their marketing approach relies on strategic unobtrusivenesses rather than aggressive promotion.
Phương pháp tiếp thị của họ dựa trên sự tinh tế chiến lược thay vì quảng bá tích cực.
the body's natural unobtrusivenesses in regulating temperature are often taken for granted.
Sự tinh tế tự nhiên trong việc điều hòa nhiệt độ của cơ thể thường bị coi là hiển nhiên.
the designer's unobtrusivenesses in furniture placement maximize the sense of space.
Sự tinh tế trong việc bố trí nội thất của nhà thiết kế tối đa hóa cảm giác không gian.
multiple unobtrusivenesses in the theater's acoustics enhance the performance without distracting from it.
Nhiều sự tinh tế trong âm thanh của nhà hát làm tăng hiệu suất mà không làm phân tâm.
the company's privacy features demonstrate thoughtful unobtrusivenesses that protect user data.
Các tính năng bảo mật của công ty thể hiện sự tinh tế đầy suy nghĩ bảo vệ dữ liệu người dùng.
practicing unobtrusiveness
luyện tập sự tinh tế
maintain unobtrusiveness
duy trì sự tinh tế
with unobtrusiveness
với sự tinh tế
the architect's designs demonstrate remarkable unobtrusivenesses that blend seamlessly with the natural landscape.
Thiết kế của kiến trúc sư thể hiện sự tinh tế đáng kinh ngạc, hòa quyện một cách liền mạch với cảnh quan tự nhiên.
her unobtrusivenesses in social situations made her an excellent diplomat.
Sự tinh tế của cô trong các tình huống xã hội đã khiến cô trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc.
the museum's unobtrusivenesses in displaying artifacts allow visitors to focus on the art itself.
Sự tinh tế trong việc trưng bày hiện vật của bảo tàng giúp du khách tập trung vào chính tác phẩm nghệ thuật.
multiple unobtrusivenesses characterize his photographic style, creating images that feel authentic and unforced.
Nhiều sự tinh tế định hình phong cách chụp ảnh của anh, tạo ra những hình ảnh cảm giác chân thực và tự nhiên.
the software's unobtrusivenesses ensure users can work without constant interruptions.
Sự tinh tế của phần mềm đảm bảo người dùng có thể làm việc mà không bị gián đoạn liên tục.
several unobtrusivenesses in the building's design contribute to its energy efficiency.
Một số sự tinh tế trong thiết kế của tòa nhà góp phần vào hiệu quả năng lượng của nó.
the artist's unobtrusivenesses in using color create a sense of calm and restraint.
Sự tinh tế trong việc sử dụng màu sắc của nghệ sĩ tạo ra cảm giác bình tĩnh và kìm chế.
their marketing approach relies on strategic unobtrusivenesses rather than aggressive promotion.
Phương pháp tiếp thị của họ dựa trên sự tinh tế chiến lược thay vì quảng bá tích cực.
the body's natural unobtrusivenesses in regulating temperature are often taken for granted.
Sự tinh tế tự nhiên trong việc điều hòa nhiệt độ của cơ thể thường bị coi là hiển nhiên.
the designer's unobtrusivenesses in furniture placement maximize the sense of space.
Sự tinh tế trong việc bố trí nội thất của nhà thiết kế tối đa hóa cảm giác không gian.
multiple unobtrusivenesses in the theater's acoustics enhance the performance without distracting from it.
Nhiều sự tinh tế trong âm thanh của nhà hát làm tăng hiệu suất mà không làm phân tâm.
the company's privacy features demonstrate thoughtful unobtrusivenesses that protect user data.
Các tính năng bảo mật của công ty thể hiện sự tinh tế đầy suy nghĩ bảo vệ dữ liệu người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay